Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.900.980.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.830.930.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.970.930.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, SSPORT2
FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.990.891.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
0 : 13
1.000.700.780.92
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.780.760.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.870.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.830.97
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.840.650.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
1.000.86-0.960.81

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.78-0.960.980.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.850.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.900.96
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.881.00
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.950.960.990.91
FT
2-1
0 : 3/42
-0.930.840.82-0.93

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.950.940.871.00
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.950.94-0.940.81

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.980.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.920.96
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.980.910.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.86-0.940.901.00

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 23
0.800.900.701.00
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.980.740.960.76
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.830.890.760.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/43
-0.990.870.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.76-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.99-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 02
-0.830.620.970.83
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.860.980.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.45-0.730.870.93
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.870.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.830.63-0.920.73
FT
3-0
0 : 23
0.70-0.890.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-4
0 : 1 1/23
0.76-0.930.990.83
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.850.990.890.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.980.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.750.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.830.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.71-0.880.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.810.61-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42
0.830.890.970.73
FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.710.830.87

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.750.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02
0.86-0.96-0.920.79
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.89-0.980.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.810.75-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.880.710.910.91