Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.99-0.920.81
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.97-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.940.950.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.900.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 13
0.86-0.960.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
-0.940.700.65-0.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
0.860.900.850.91

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-3
0 : 02
0.870.950.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.82-0.930.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/43
-0.980.861.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.72-0.890.76-0.93
FT
4-1
0 : 2 1/44
0.80-0.960.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.90-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.81-0.99
FT
2-3
0 : 1/23
0.870.970.860.96
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
3/4 : 03
0.83-0.990.840.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.970.85
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.900.92
FT
2-1
1/2 : 03
0.890.950.71-0.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.870.990.81-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.890.900.94
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.80-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.94-0.970.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
1/4 : 03
0.950.941.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.900.990.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
2-1
1/4 : 03
0.960.920.85-0.99
FT
2-2
1 : 03
0.940.940.85-0.99
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.890.990.900.96
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
2-1
0 : 03
0.900.981.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.900.78-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.910.900.96
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
-0.860.600.60-0.86
FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
0.70-0.940.820.94
FT
1-4
  
    
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.73-0.970.960.80
FT
2-0
  
    
FT
4-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.950.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.950.91
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.830.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.900.860.950.81
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.990.830.920.88
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
6-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.98-0.990.83
FT
3-1
0 : 03
0.980.880.970.87
FT
3-2
0 : 1/43
0.890.97-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.910.930.890.93
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.900.940.860.96
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.870.970.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.880.900.97
FT
0-3
2 : 03
-0.940.840.920.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.950.92
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.891.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
2-3
0 : 1 1/23
0.950.930.910.95
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.881.000.82-0.96
FT
2-0
0 : 23
-0.950.830.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.940.760.810.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.740.79-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.900.70-0.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.72-0.910.79-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.690.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.60-0.820.78-0.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.760.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.870.93
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/2 : 03
0.83-0.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.790.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
5-0
0 : 23 1/2
0.960.800.72-0.96
FT
0-4
3/4 : 03
-0.930.680.65-0.90
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.900.650.880.88
FT
2-3
  
    
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
0.71-0.950.60-0.86
FT
3-1
0 : 1/43
0.840.920.850.91
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.840.70-0.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.860.65-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.83-0.970.841.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.860.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-4
1/4 : 03
0.83-0.950.890.97
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.920.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 1/43
0.83-0.950.980.88
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.80-0.980.84
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.970.91-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 03
0.82-0.930.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1 : 03
0.980.900.880.98
FT
5-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-3
2 : 04 1/4
0.770.990.970.79

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 3/43
0.85-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.75-0.920.860.96
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.970.810.66-0.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-4
1 1/2 : 03 3/4
0.970.920.84-0.97
FT
5-0
0 : 13 1/4
-0.930.830.930.94
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.851.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.860.700.960.88

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.850.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.940.860.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.920.88
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.920.88
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.980.82
FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.96-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
0-3
0 : 3/43 1/4
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.880.700.70-0.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.70-0.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.850.990.75-0.93
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.60-0.810.65-0.85
FT
1-0
0 : 13
-0.980.820.75-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.71-0.90
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
4-0
0 : 1/23
0.81-0.970.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.870.920.94
FT
5-2
0 : 2 1/43 3/4
0.930.950.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/4 : 02
0.881.000.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.880.76-0.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.900.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.900.980.88
FT
1-4
0 : 1/42
1.000.890.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.940.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.930.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.930.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.940.850.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.960.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.960.780.940.86
FT
2-0
0 : 23
0.970.850.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.60-0.91
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.820.880.920.78
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.770.930.940.76

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.751.000.80
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0