Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.91-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.980.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.910.970.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.900.990.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.960.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.960.850.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.920.96
FT
1-2
0 : 02
-0.890.780.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.890.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-6
1 : 03 3/4
0.950.93-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.95-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.900.980.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.980.89
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.910.970.930.94
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.930.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1 : 03 1/2
0.990.890.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.960.920.930.94
FT
0-2
3/4 : 04
0.920.96-0.970.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.80-0.93
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.96-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.920.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Á

FT
1-1
0 : 34 1/4
0.960.800.790.97
FT
0-9
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.98-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.900.97
FT
2-0
0 : 1/42
-0.890.77-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.810.950.92
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.78-0.90-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.850.940.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.870.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.820.940.79-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.821.000.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.910.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.910.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.930.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.79-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 03
0.980.90-0.960.82
FT
2-0
1/2 : 03
0.910.970.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
1/4 : 03
0.850.990.870.95
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.950.891.000.82
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.940.900.880.94
FT
0-0
0 : 1/43
-0.990.830.840.98
FT
1-0
1/4 : 03
1.000.840.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.920.920.870.95
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.970.87-0.930.74
FT
1-4
0 : 1/43
0.940.900.890.93
FT
1-1
0 : 03
0.860.980.990.83
FT
5-2
1/4 : 03 1/2
0.960.880.970.85
FT
3-2
1/4 : 03
0.79-0.950.930.89
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
3-3
0 : 23 1/2
0.780.920.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.881.00-0.950.82
FT
5-0
0 : 1 3/43 3/4
0.960.92-0.980.85
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.890.990.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.83-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.79-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.920.960.85-0.98
FT
0-3
3/4 : 03
-0.990.870.81-0.94
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.910.970.950.92
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.950.84-0.97
FT
1-3
0 : 13 1/2
0.930.950.950.92
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.990.89-0.980.85
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.950.930.86-0.99
FT
7-2
0 : 34 1/4
0.920.960.900.97
FT
0-1
0 : 3/43
0.881.000.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/43
-0.980.860.900.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.890.990.80-0.93
FT
6-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.920.830.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.851.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.790.920.88
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.990.870.970.83
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.76-0.90-0.990.79
FT
1-3
1/2 : 02
0.81-0.950.75-0.92
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.860.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.960.880.821.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.990.850.900.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.950.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.940.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.780.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.99-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.81-0.970.84
FT
1-2
0 : 03
0.82-0.940.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.870.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.930.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.980.900.70-0.90
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.810.890.970.73
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.940.820.950.81
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.920.780.701.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.640.75-0.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-4
1 1/4 : 03
0.87-0.990.880.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.930.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.85-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.85-0.980.85
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.940.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.930.85-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.960.91
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.950.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.98
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.890.931.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/2
0.870.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.910.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.881.000.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.940.86
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.910.900.90
FT
3-2
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.701.000.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.810.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.840.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.890.991.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.980.84
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/43
0.900.940.77-0.95
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.850.97
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.65-0.890.74-0.98
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.910.950.70-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.920.960.900.97
FT
1-6
0 : 1/43
-0.930.800.86-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.980.900.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.950.900.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.881.000.920.95
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.920.960.950.92
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.920.96-0.950.82
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.940.820.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.950.930.880.99
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.84-0.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.86-0.99
FT
1-2
0 : 03
0.920.96-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.980.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.870.830.870.83
FT
1-2
0 : 3/43
0.830.870.910.79
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.990.710.701.00
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.850.800.90
FT
1-0
0 : 03
0.850.850.960.74
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.780.920.780.92
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.760.940.860.84
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.780.830.87
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.780.920.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-1
1/2 : 03
0.950.93-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.820.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.950.930.920.94
FT
1-4
0 : 03 1/4
-0.790.670.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.85-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.960.940.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.930.94
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-5
1/2 : 03 1/2
0.940.820.72-0.93

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 2 1/44
0.881.000.890.97
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.990.87

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.920.780.800.90
FT
0-2
0 : 1/23
0.720.980.701.00
FT
0-8
1/2 : 03 1/4
0.900.800.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-4
2 : 03 1/2
0.960.920.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.84-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.970.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
3-5
1/4 : 02 1/4
0.70-0.88-0.900.70
FT
2-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.900.980.83-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.85-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.960.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.940.90
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.850.95
FT
1-0
1/2 : 02
-0.960.780.810.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
3/4 : 03 1/2
-0.990.850.900.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.880.980.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.870.950.920.88
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.960.76
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.67-0.970.910.79

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.930.89
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.870.970.950.87
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.75-0.920.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.900.72
Trực tiếp: FPT Play, TV360; VTV5
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTVKeys
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.860.940.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.930.80
FT
4-4
1/4 : 02 1/4
0.900.981.000.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.900.980.960.91
FT
1-0
0 : 02
-0.920.790.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.980.88-0.950.79
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.880.740.890.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.880.950.89
FT
2-1
0 : 02
-0.930.780.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.82-0.980.82
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.85-0.990.77-0.93
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.75-0.92
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.860.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.920.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.92-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.950.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.930.950.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.920.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.99-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.920.920.830.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.870.970.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.940.941.000.86
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.79-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.930.950.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.881.00-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.67-0.790.890.97
FT
0-1
0 : 02
0.881.000.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-6
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.80-0.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.910.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.801.00
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.800.900.870.83
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.700.960.74

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.77-0.890.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.810.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.700.750.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.750.950.900.80
FT
1-1
0 : 02
-0.880.700.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/23
-0.940.820.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 02
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
0-3
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/43
-0.950.770.840.96
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.77-0.950.73-0.93
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.870.950.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02
0.840.980.850.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.861.000.80
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.801.00