Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.94-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.89-0.960.72
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.990.800.96
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.750.800.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.940.82

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
0 : 03 1/2
0.900.940.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-2
1/4 : 02 1/4
0.950.940.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.770.990.950.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.700.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.930.77
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.750.950.701.00
FT
1-6
1 1/2 : 03 1/4
0.850.850.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.770.930.860.84
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.970.730.830.87
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
-0.900.600.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1 1/4 : 03
-0.920.750.70-0.88
FT
1-3
0 : 3/43
0.870.970.70-0.88
FT
1-1
1/4 : 03
0.860.980.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-3
0 : 14
0.950.751.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/43
0.990.901.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.830.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.920.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-3
0 : 1/43
0.861.001.000.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.880.980.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.921.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.88-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.82-0.980.78
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 2 3/44 1/2
0.930.950.78-0.93
FT
0-9
1 : 03
0.881.00-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.76-0.940.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.880.700.850.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.73-0.920.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.800.75-0.95
FT
0-3
1/4 : 03
0.860.960.70-0.90
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.880.940.900.90
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.80-0.980.70-0.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.801.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.78-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.73-0.920.861.00

Lịch thi đấu Cúp Jordan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.78-0.900.920.94
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.880.880.98
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.850.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.870.97
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.940.800.82-0.98
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.770.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 1/42
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.930.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.75-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.860.900.800.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.880.700.900.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.68-0.860.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-6
1 3/4 : 02 3/4
-0.930.750.70-0.90