Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.930.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.950.93-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT1, ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.920.96
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-5
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.93-0.940.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.880.920.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.970.940.92
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.870.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.730.73-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.790.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.830.980.88
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.860.840.840.86
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.950.750.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.960.900.970.87
FT
4-1
0 : 13
0.910.950.980.86

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
8-0
0 : 4 1/25
0.960.740.55-0.85
FT
3-0
0 : 44 3/4
-0.950.650.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

13/05
01h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.880.98
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.881.000.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.860.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
1/4 : 03
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.930.990.88
FT
3-2
0 : 1/43
0.890.980.950.92
FT
2-0
0 : 1/23
0.930.940.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.870.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.95-0.950.81

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

12/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.970.910.80-0.94
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.820.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.85-0.980.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.900.97
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.850.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Jordan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.880.930.83
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.750.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.700.790.91
FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.820.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.760.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 1/42
0.930.940.880.98

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.82-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.870.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
  
    
13/05
Hoãn
0 : 1 1/43 1/4
0.850.990.870.93
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
7-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.810.970.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.910.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.870.820.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.800.850.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 02
0.930.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 02
0.910.96-0.920.78
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.780.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 2 1/43
0.790.910.960.74
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.670.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
1 1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.84