Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
1/2 : 02
0.960.950.970.92
Trực tiếp: VTV6
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.99-0.990.91
Trực tiếp: VTV6, VTV9
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.990.91
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.841.000.910.91
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.990.83-0.970.79
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.910.740.930.89

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.81-0.920.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.97-0.930.81

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.910.93-0.990.81
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.980.950.87
13/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
2 : 03 1/2
0.930.910.920.90
FT
7-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.980.861.000.82
FT
0-2
0 : 1/23
0.920.920.940.88
FT
2-0
0 : 13
0.900.940.850.97
FT
3-0
0 : 13
-0.980.820.77-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.850.97
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02
0.850.990.79-0.97
FT
0-5
2 : 03
-0.970.810.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.860.980.940.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.97-0.970.79

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.840.990.89
FT
2-1
1/2 : 03
0.960.950.990.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.910.820.960.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.960.891.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.890.951.000.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.920.90
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.820.900.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
3/4 : 03
0.84-0.930.990.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.89-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-1
0 : 1/23
0.920.980.900.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.891.000.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.930.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.890.99
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.910.990.940.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.92-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/43
0.84-0.940.75-0.88
FT
2-2
0 : 1/43
-0.910.800.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.970.85
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.890.950.930.89
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.850.970.85
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/4
0.73-0.900.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.990.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.890.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.970.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.840.98
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 3/43
0.82-0.980.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.920.90
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.980.84
FT
1-1
1 : 03
0.970.87-0.980.80
FT
3-2
0 : 03 1/4
-0.990.83-0.940.76
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.970.920.90
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.920.81

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
13-0
0 : 34 3/4
0.70-0.890.75-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 13
0.910.990.890.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.95-0.960.84

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.960.880.970.85
FT
1-3
0 : 1/23
-0.970.81-0.900.71

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.910.91

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.970.79
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.850.960.86
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.971.000.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.960.86
FT
0-1
1/2 : 02
0.78-0.940.900.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.920.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.89-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02
-0.970.890.990.89
FT
1-0
0 : 02
-0.950.87-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.840.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.860.930.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.990.810.91
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.61-0.900.61-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.920.950.87
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.841.000.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.890.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.83-0.99
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.880.980.81-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.81-0.970.67-0.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.93-0.950.79