Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-2
0 : 12
0.940.970.83-0.93
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.86-0.98
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.88-0.980.990.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.91
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.890.990.990.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.860.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.891.001.000.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.910.97

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.860.980.980.84
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.830.990.81-0.99
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-1
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.800.930.87
FT
2-1
0 : 23
-0.830.62-0.910.70
FT
6-0
0 : 3 3/44 1/4
0.72-0.910.70-0.91
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.940.980.82
FT
1-1
0 : 23
0.68-0.880.65-0.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
0 : 3/43
0.980.780.780.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.880.710.78-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.850.830.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.821.000.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.79-0.93
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.910.780.910.95
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.860.82-0.96
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.75-0.880.70-0.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

12/06
Hoãn
3/4 : 03
0.960.900.870.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.880.76-0.93

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
3 1/2 : 05
0.65-0.900.60-0.85
FT
1-1
1 : 04 1/4
-0.940.700.75-0.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.970.920.970.91
FT
1-0
0 : 1/43 3/4
0.86-0.960.880.98
FT
3-1
1/2 : 03
0.920.970.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.920.85-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.910.96
FT
0-1
0 : 02
-0.890.780.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.810.970.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.860.700.880.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.76-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.960.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.830.870.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.920.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.890.970.75-0.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.750.800.90

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.730.970.920.78
FT
1-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.990.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.901.001.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.790.67-0.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.96-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
2 1/4 : 03
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.76-0.890.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.951.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
1 3/4 : 02 3/4
1.000.780.960.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.890.890.781.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.810.970.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.980.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.88-0.96-0.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.911.00-0.990.85
FT
1-0
1/2 : 02
0.79-0.880.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 02
0.65-0.83-0.990.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.70-0.860.83-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.860.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.74-0.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.970.81-0.97
FT
2-1
0 : 02
0.68-0.85-0.910.76
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.950.910.860.98
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.881.000.84
FT
0-0
0 : 02
0.63-0.810.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.940.950.84-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.970.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.95-0.930.79
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.970.870.970.89
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.780.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
1/4 : 02
0.970.93-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.860.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.870.95-0.810.56

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22
-0.880.720.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.850.661.000.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.821.000.950.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.830.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.830.990.970.83
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.840.980.940.88
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.62-0.830.890.91

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
2-1