Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.900.980.840.96
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.820.98

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
1-0
1/4 : 03
0.910.910.900.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 13 1/4
0.900.920.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.950.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.81-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.930.94
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.82-0.940.950.92
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.980.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.820.98
FT
1-1
0 : 13
0.910.97-0.960.82
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.960.920.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-3
1/4 : 03
0.80-0.980.880.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.741.000.80

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-5
  
    
FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.940.92
FT
3-0
0 : 1/43
0.81-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 13
0.940.940.870.99
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
0-1
  
    
FT
11-2
  
    
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.761.000.910.85
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.761.000.920.78
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.820.810.95
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.900.800.900.80
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.900.800.760.94
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.830.900.80
FT
9-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.800.900.850.85
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.840.920.830.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.870.83
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.800.850.85
FT
4-4
0 : 1 3/43 1/4
1.000.760.900.86
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.840.770.93
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.980.740.850.85
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.880.820.940.76
FT
8-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.840.980.78
FT
3-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.960.880.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.720.950.75
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.790.990.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.800.960.940.82
FT
1-7
0 : 3/42 1/2
0.770.990.900.80
FT
0-2
0 : 02
0.820.880.790.97
FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.800.960.820.88
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.770.990.790.97

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.80-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.82-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2