Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.970.91
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
FT
4-1
0 : 1/22
-0.930.820.83-0.95
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.850.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.850.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.71-0.950.880.88

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
0-3
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.920.950.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.920.950.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.871.000.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.970.900.900.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.850.83-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.940.930.900.96
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.930.82-0.96
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.910.960.880.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.800.930.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.79-0.930.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.81-0.99
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.77-0.930.910.91
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-4
3/4 : 03
0.890.810.740.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-1
0 : 13
1.000.87-0.960.82
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.84-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/2
0.950.930.861.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-2
0 : 1/43 3/4
-0.880.690.74-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-4
0 : 1/43
0.880.820.790.91
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.830.870.940.76

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-7
2 1/4 : 04
0.880.880.910.85

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.900.90
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.970.850.940.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.870.970.970.85
FT
3-2
0 : 03
-0.970.810.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.72-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.840.75-0.93
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.990.830.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.940.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.910.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/22
0.761.000.980.78
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.700.850.91
FT
2-2
0 : 02
0.870.890.820.94
FT
1-2
0 : 1/22
0.990.77-0.940.70