Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1/22
-0.900.82-0.920.83
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.910.97
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.920.980.94
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.95-0.980.90
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.950.880.84-0.93
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.970.95
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
1-0
0 : 02
0.90-0.980.86-0.94
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.89-0.960.91-0.99
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.910.831.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/23
-0.930.860.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.920.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.950.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-9
2 3/4 : 03 1/2
-0.850.610.71-0.93
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.86-0.940.980.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.970.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 12 1/4
0.980.930.940.95
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
-0.950.870.80-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.790.980.91
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.890.80-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.71-0.88-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.940.83
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.970.891.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.970.87-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.86-0.94-0.990.87
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.911.000.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 13
0.84-0.940.920.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-8
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.95-0.990.81
FT
0-0
0 : 02
-0.940.780.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.990.850.870.95
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.950.890.860.96
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
1 : 02 1/4
0.950.960.83-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.98-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-4
3/4 : 03 1/2
0.920.990.83-0.95
FT
0-2
3/4 : 03
0.940.970.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.990.870.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.861.00
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.980.970.89
FT
1-1
0 : 13
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-5
2 1/2 : 03 3/4
-0.970.81-0.900.71
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 3/43
0.970.94-0.950.85
FT
1-6
1 1/2 : 03 3/4
0.87-0.950.970.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.86-0.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.940.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.930.83-0.93
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.850.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.940.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.850.990.980.84
FT
1-2
0 : 1/23
0.930.91-0.980.80
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.950.89-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.980.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.90-0.99-0.970.85
FT
1-0
3/4 : 03
-0.990.900.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.830.99
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.860.860.820.90
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
3-0
1 : 02 1/2
0.77-0.930.860.96
FT
2-3
1 : 03
0.950.890.930.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.950.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.79-0.97
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.950.890.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.980.91
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.980.93-0.970.86
FT
3-0
0 : 03
0.920.990.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.81-0.930.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.890.940.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.86-0.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.88-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.930.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.920.86-0.98
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
  
    
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.87-0.99
FT
2-2
  
    
FT
2-4
0 : 03
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 03 3/4
0.85-0.950.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.90-0.980.88
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.980.930.920.98
FT
3-0
0 : 03
0.87-0.95-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 03
-0.930.830.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.89-0.99
FT
1-2
3/4 : 03
-0.970.890.82-0.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.94-0.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.941.000.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.990.91
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.80-0.91
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.900.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.87-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.960.96-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.84-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.970.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.820.960.76-0.98
Trực tiếp: BĐTV
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.72-0.940.72
Trực tiếp: The thao TV
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.781.000.76-0.98
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.781.001.000.78
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.840.880.830.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.940.940.890.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.920.88-0.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3