Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.850.960.86
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
12/07
Hoãn
  
    
12/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.910.91
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.920.870.95
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.920.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/23
0.90-0.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.85-0.990.87

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.920.920.830.99
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.76-0.930.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/43 3/4
-0.930.830.940.94
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.86-0.970.85
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.940.960.900.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.890.99
FT
4-0
0 : 3/43
0.901.000.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.950.920.96
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.85-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.86-0.950.85
FT
0-1
0 : 02
-0.970.890.84-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.900.83-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.86-0.950.85

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-4
  
    
FT
3-4
  
    
12/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.910.930.890.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
  
    
FT
2-1
1/2 : 02
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-0
2 : 03 1/4
-0.960.800.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.900.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.860.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.940.94-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.760.960.86

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
3/4 : 03
-0.940.780.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.990.850.97