Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.850.970.880.92
12/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.900.920.990.81
FT
0-1
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.950.750.55-0.85
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
12/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.650.750.95
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.820.98
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.81-0.990.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.810.950.820.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.940.78
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.84-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.930.77-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 03 1/2
0.970.900.930.93
FT
5-2
0 : 1 1/44
-0.920.780.84-0.98
FT
6-1
0 : 24
0.80-0.930.900.96
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.980.680.900.80
FT
3-1
0 : 1/43
0.70-0.84-0.920.75

Lịch bóng đá Cúp Latvia

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.850.990.75-0.93
12/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.65-0.950.890.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.990.860.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.86-0.990.920.95
FT
2-2
0 : 1/23
1.000.870.950.92
FT
3-0
0 : 13
0.970.901.000.87
FT
1-0
1 : 03 1/2
1.000.870.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Romania

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.920.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.960.890.98
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.99-0.950.82
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.85-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.820.85-0.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.85-0.980.960.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
0 : 3/44 1/4
0.850.850.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.850.900.90
FT
3-0
0 : 13
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-0
1 : 03 1/2
0.880.98-0.920.75
FT
1-0
0 : 1 1/44
1.000.86-0.980.82
FT
0-0
0 : 14
0.950.910.83-0.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 1/43
0.920.940.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.950.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.940.910.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.83-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.850.99
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

12/07
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.960.800.820.94
12/07
Hoãn
0 : 1/23
0.880.880.830.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.990.830.880.92
12/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 12
0.970.850.77-0.97
FT
4-0
0 : 3/42
0.79-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.890.87
FT
1-0
0 : 02
-0.930.75-0.900.70
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.930.890.940.86
FT
3-2
0 : 3/41 3/4
0.78-0.960.67-0.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.850.97-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.70-0.880.830.93
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
0.840.980.770.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.870.950.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.83-0.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.82-0.950.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.95-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.810.89
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 23
0.80-0.930.80-0.94
FT
0-1
0 : 02
-0.930.790.79-0.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.99-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.830.99-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.990.81
FT
1-1
1/4 : 02
0.860.960.890.91

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.840.860.71-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.740.960.720.98

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.810.890.65-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu Siêu Cúp Costa Rica

FT
0-1