Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-3
1/4 : 03
0.85-0.95-0.990.87
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.950.950.940.94

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.950.93
FT
2-0
0 : 03
0.80-0.91-0.930.81
FT
0-1
3/4 : 03
-0.930.820.881.00
FT
1-3
4 : 05 1/4
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
2-1
0 : 24
0.56-0.860.66-0.94
FT
5-2
0 : 1 3/43 3/4
0.850.870.870.85
FT
0-2
4 1/2 : 05 1/2
-0.990.710.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.790.930.810.91
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.860.860.990.73

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
6-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.841.000.86
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.890.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.920.98-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.870.85-0.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-3
0 : 03
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.911.000.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 3/43
-0.920.83-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.960.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
6-1
0 : 3/43
0.990.920.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.911.000.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.910.970.91

Lịch thi đấu U21 Ukraine

12/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.970.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.810.910.97

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 24
0.940.840.960.82
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.800.980.920.86
FT
1-0
3/4 : 03
0.850.930.850.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 02
-0.950.87-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.970.891.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.990.870.930.91