Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.890.91-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.950.960.980.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.83-0.96

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.66-0.940.910.81
FT
1-5
  
    
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.41-0.830.51-0.90
FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 13
0.87-0.990.920.94
FT
0-6
2 1/2 : 03 3/4
0.81-0.970.910.91
FT
1-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.940.78-0.970.79
FT
1-0
  
    
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/2
0.950.89-0.960.78
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/2
0.780.940.790.93
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.51-0.830.61-0.90
FT
2-2
  
    
12/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-4
1/2 : 02 1/2
0.810.91-0.990.71
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.63-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.99-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
1/4 : 02
0.87-0.950.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.930.81
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.990.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.971.000.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.841.000.78-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.76-0.950.77
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.950.870.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.921.000.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.960.880.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
0-1
0 : 02
-0.980.82-0.970.79
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.960.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.950.900.92
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
0-0
0 : 3/42
0.77-0.930.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.920.830.99
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.79-0.950.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.88-0.920.69

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
1.000.840.950.87
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.860.980.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.970.920.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.910.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.980.93-0.990.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.92-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.910.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.95-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.830.990.89

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.900.73-0.950.77
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.880.960.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.850.990.76-0.94
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.850.990.81-0.99
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.841.00-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 13
-0.920.83-0.980.88
FT
3-0
1/4 : 02
0.920.990.970.93
FT
2-2
0 : 02
-0.970.890.84-0.94
FT
1-3
0 : 02
0.79-0.880.87-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.970.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.980.901.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.920.86-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.900.81-0.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.85-0.940.84
FT
2-1
0 : 01 1/2
-0.880.780.85-0.95
FT
0-1
1/2 : 02
0.84-0.930.82-0.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.93-0.960.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.970.93
FT
2-3
3/4 : 03
0.911.00-0.980.88
12/08
Hoãn
0 : 12 1/4
-0.930.840.86-0.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.960.930.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.940.86-0.990.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.910.820.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.920.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.910.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.91-0.920.81
FT
3-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.87-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.950.990.91
FT
1-1
1/2 : 02
0.990.920.83-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.891.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02
-0.920.79-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
  
    
13/08
Hoãn
  
    
13/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.900.880.76-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.820.880.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.800.940.84
FT
0-2
3/4 : 03
0.810.970.900.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.710.910.87
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.760.880.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.90-0.950.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.920.79
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.920.990.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.880.80-0.98