Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.920.810.990.90
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 03
0.87-0.97-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/4 : 03
0.81-0.920.980.90
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.900.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá U16 Đông Nam Á

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-1
2 : 03
-0.940.700.910.85
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-2
3/4 : 01 3/4
0.840.92-0.880.63
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.820.94-0.980.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.860.880.88

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 12 1/2
1.000.890.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
1/4 : 03
0.900.940.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.890.950.821.00
FT
1-1
0 : 1/43
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.880.960.80-0.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.900.940.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.990.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.940.88
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.840.980.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.900.77-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.820.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.79-0.970.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-2
0 : 1/22
0.880.960.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.85-0.95-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 3/43
0.85-0.970.940.92
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
0 : 13
0.930.950.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.920.94
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.920.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.950.82

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.92-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.920.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.821.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.600.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.76-0.910.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.84-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 3 1/44 1/4
0.900.860.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-2
0 : 03 1/4
-0.940.780.920.90
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.860.980.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.970.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.900.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
0 : 1 3/43
-0.980.860.960.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.920.94
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 23
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-5
1 : 03
0.88-0.990.85-0.97
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.910.980.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.87-0.970.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.930.82-0.950.82
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
-0.930.83-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.82-0.95
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.910.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.920.84-0.940.70

Lịch thi đấu Siêu Cúp Síp

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
3/4 : 03
0.930.95-0.960.82
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.960.920.940.92
FT
0-4
1/4 : 03
0.970.910.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/2 : 03
0.85-0.970.960.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.910.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
2-5
0 : 1/22 3/4
0.950.930.85-0.99
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.79-0.920.960.90
FT
1-1
0 : 13
-0.960.84-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.900.99-0.970.84
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.990.890.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22
0.970.850.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.920.900.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.990.880.96
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.880.900.80
FT
1-2
1/2 : 02
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.800.960.810.95
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.780.980.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.880.940.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.79-0.95-0.920.73
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.950.900.92

Lịch thi đấu Siêu Cúp Oman

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.900.890.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.840.98
Trực tiếp: VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.850.960.86
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
1/2 : 02
0.80-0.980.910.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.760.801.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.980.820.98
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.881.000.870.99
FT
4-1
0 : 3/42
0.980.900.940.92
FT
3-2
0 : 02
0.950.940.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.740.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.901.000.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.94-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.77-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.980.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.960.780.67-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02
1.000.700.960.74
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.62-0.930.760.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 03
-0.980.84-0.980.82
FT
4-4
0 : 1/23
0.940.880.70-0.91
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.860.66-0.930.72

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.990.960.90
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-2
0 : 02
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.890.930.900.90
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.890.91