Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.82-0.95
FT
5-0
0 : 3/42
-0.930.820.82-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.951.000.87
FT
2-1
0 : 3/43
1.000.890.920.95
FT
5-2
0 : 13
0.900.990.950.92
FT
3-2
0 : 3/43
0.910.980.950.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.85-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.84-0.950.81-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.87-0.980.85
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.78-0.890.890.98

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.970.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.840.870.93

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.870.99
FT
1-0
0 : 02
-0.920.80-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.74-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.890.97
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.82-0.941.000.86

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
3/4 : 02
0.990.830.810.99

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.990.810.990.81
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.880.940.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.801.00
FT
1-2
2 1/2 : 04 1/2
0.960.860.940.86
FT
0-4
3 : 04 3/4
-0.940.760.801.00
FT
2-0
  
    
13/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.920.900.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.890.980.82
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.830.801.00
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.821.000.940.86
FT
0-4
0 : 13
0.840.980.870.93
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.810.99
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.930.890.940.86
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.830.990.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.850.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.830.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.910.870.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.801.00
FT
2-1
0 : 13
0.80-0.980.990.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.881.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.79-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.860.94
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.810.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.860.900.90
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.930.87
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.940.880.890.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.850.970.930.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.960.84
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.930.750.860.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
5-3
0 : 3/43 1/4
0.860.96-0.960.76
FT
2-4
2 : 04
-0.950.770.75-0.95
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.73-0.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.940.920.94

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.790.860.94

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.850.970.970.83
FT
3-0
1 : 03 1/2
-0.990.810.980.82

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-2
0 : 05 1/4
0.980.840.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
0 : 03
0.79-0.930.990.85

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
5-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.840.860.860.84
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.780.920.980.72

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.861.00-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.850.78-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.870.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

13/08
Hoãn
0 : 02
0.910.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
2-1
3/4 : 02
0.930.890.880.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.741.000.80