Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.960.93-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.891.000.88
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.80-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.88-0.980.86-0.98
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
5-0
0 : 33 3/4
0.990.901.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.91-0.940.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.881.00
FT
0-2
1/2 : 02
0.80-0.910.970.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.89-0.99-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.87-0.99
FT
6-0
0 : 3 3/44 1/4
0.850.970.910.89
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.900.920.990.81
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.980.90
Trực tiếp: HTV The Thao

Lịch bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.880.880.900.86
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.770.990.830.93
FT
5-1
0 : 44 3/4
0.930.830.960.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.850.990.77
FT
3-0
0 : 44 3/4
0.770.990.820.94
12/09
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/4
0.870.890.910.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.761.000.800.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.840.920.930.83
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.840.790.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.781.000.76
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.700.960.80
FT
3-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.800.960.800.96
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.820.830.93
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.940.820.850.91
FT
6-1
0 : 33 3/4
0.820.940.850.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.830.930.840.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.830.930.950.81
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.820.940.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.940.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.950.85
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.990.830.920.96
FT
0-1
0 : 12
0.960.860.78-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.880.94-0.980.78
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.930.830.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.820.910.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.940.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.850.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.960.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.980.900.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.900.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.830.990.870.93
13/09
Hoãn
0 : 1/42
0.880.94-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.87-0.970.930.95
FT
3-3
0 : 12 1/4
1.000.820.880.92
FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.960.860.79-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.830.990.930.87
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.840.980.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.830.820.98
FT
1-2
3/4 : 03
0.920.900.900.90
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.801.00
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.970.850.900.90
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/4
0.900.921.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.850.97-0.990.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.820.98
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.940.880.970.83
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.79-0.970.950.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.900.920.950.85
FT
2-4
1 3/4 : 03
0.910.910.810.99
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.880.940.980.82
FT
3-0
0 : 4 1/25
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.900.800.960.74
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.870.890.970.79
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.800.540.810.93
FT
1-0
1/4 : 02
0.75-0.930.801.00
FT
3-2
0 : 3 3/44 1/2
0.920.900.980.82
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.980.780.860.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.860.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.870.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
4-0
  
    
12/09
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-3
  
    
FT
1-6
1 : 03 1/4
0.970.910.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.870.99
FT
3-1
  
    
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.910.910.950.85
12/09
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 03
0.890.930.910.89
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.860.801.00
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.680.801.00
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.930.830.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.730.970.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.900.90
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.850.970.910.89