LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/09/2024
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới | |||||
| FT 5-1 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | |||
| 0.77 | 0.99 | 0.91 | 0.85 | ||
| FT 5-2 | 0 : 3 | 3 3/4 | |||
| 0.95 | 0.81 | 0.78 | 0.98 | ||
| FT 2-1 | 0 : 2 | 3 1/2 | |||
| 0.98 | 0.78 | 0.94 | 0.82 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.83 | 0.93 | 0.93 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu Giao Hữu U16 | |||||
| FT 0-3 | |||||
Lịch bóng đá Giao Hữu U17 | |||||
| FT 1-1 | |||||
| FT 3-0 | |||||
| FT 0-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20 | |||||
| FT 0-0 | |||||
Lịch thi đấu League Two | |||||
| FT 2-0 | 3/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.94 | 0.94 | 0.95 | 0.91 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Albania | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 1-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu Nữ Iceland | |||||
| FT 0-3 | 0 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.99 | 0.83 | 0.86 | 0.94 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel | |||||
| FT 0-6 | |||||
| FT 2-5 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.91 | 0.91 | 0.77 | 0.99 | ||
| FT 2-2 | 0 : 1/4 | 2 3/4 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| -0.98 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | ||
| FT 0-1 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.75 | -0.93 | 0.84 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan | |||||
| FT 0-1 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | |||
| -0.97 | 0.86 | 0.93 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu AUS FFA Cup | |||||
| FT 1-1 | 0 : 0 | 3 1/2 | |||
| 0.89 | 1.00 | 0.91 | 0.96 | ||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc | |||||
| FT 2-1 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| 1.00 | 0.82 | 0.85 | 0.95 | ||
| FT 0-1 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| 1.00 | 0.82 | 0.99 | 0.81 | ||
| FT 1-0 | 0 : 1 3/4 | 3 | |||
| 0.84 | 0.98 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 5-0 | 0 : 2 | 3 1/4 | |||
| 0.87 | 0.95 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông | |||||
| FT 5-1 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Indonesia | |||||
| FT 1-1 | 1/2 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.98 | 0.90 | 0.94 | 0.92 | ||
| FT 3-1 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.90 | 0.98 | 0.91 | 0.95 | ||
Lịch bóng đá Malay Super League | |||||
| FT 5-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan | |||||
| FT 0-0 | 1/2 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.86 | 0.98 | -0.98 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu Cúp Brazil | |||||
| FT 0-0 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.99 | 0.89 | -0.93 | 0.80 | ||
| FT 1-0 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.81 | -0.93 | 0.90 | 0.97 | ||
Lịch bóng đá U20 Brazil | |||||
| FT 3-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia | |||||
| FT 3-3 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | |||
| -0.99 | 0.83 | 0.93 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.87 | -0.98 | 0.98 | 0.88 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Paraguay | |||||
| FT 2-3 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.74 | -0.88 | 0.79 | -0.95 | ||
| FT 2-0 | 1/4 : 0 | 2 | |||
| 0.77 | -0.92 | -0.97 | 0.81 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico | |||||
| FT 1-3 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | |||
| -0.93 | 0.82 | 0.93 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica | |||||
| FT 1-1 | 1 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.89 | 0.93 | 0.94 | 0.86 | ||