Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.940.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/43
0.900.990.891.00
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.78-0.890.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.80-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.960.76
FT
2-0
0 : 02
0.850.970.830.97
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.980.800.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.990.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.86-0.97-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/23
0.86-0.970.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.800.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.841.000.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.69-0.830.900.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.790.65-0.980.78
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.790.960.84
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.940.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.990.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.790.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.870.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.990.86
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.990.880.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 13
-0.960.841.000.86
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.860.84-0.98
FT
2-0
1/2 : 03
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
0 : 1/23
-0.930.810.880.98
FT
3-3
1/4 : 03
-0.930.810.980.88
FT
2-4
0 : 13 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
0-1
1 : 03
-0.930.810.84-0.98
FT
0-1
3/4 : 03
0.881.000.880.98
FT
3-3
0 : 3/43
0.920.960.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.870.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-5
  
    
FT
6-0
0 : 1/23
0.950.810.990.77
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.880.980.940.82
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.750.930.77
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.760.940.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.78-0.96-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/43
0.870.950.930.93
FT
1-2
0 : 13
0.990.830.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.860.700.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.770.77-0.97
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 02
-0.990.690.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.900.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.84-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.980.861.00
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.881.00-0.960.82

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
1-1
3/4 : 02
0.830.990.960.84
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.890.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.750.800.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.790.910.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
7-1
0 : 2 1/44
0.85-0.96-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/43 3/4
-0.990.880.980.88
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.891.000.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
6-4
0 : 1/23 1/2
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.810.830.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.870.890.970.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.761.000.880.88
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.970.87
FT
3-1
0 : 3 3/44 1/2
0.70-0.940.780.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.960.920.920.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.770.930.910.79
FT
2-0
1/4 : 03
0.940.760.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-1
1/4 : 02
0.900.980.970.89
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 3/43
0.83-0.950.890.97
FT
3-2
0 : 1/43
0.980.900.85-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.970.880.98
FT
3-1
0 : 13
0.87-0.99-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/2 : 03
0.84-0.950.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.70-0.880.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.950.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.980.90
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.920.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
0 : 24
0.83-0.970.850.99
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.930.930.960.88
FT
2-0
0 : 1/43 3/4
-0.960.820.960.88
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.820.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.980.860.900.96
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.900.720.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.880.92
FT
4-4
1/4 : 02 1/2
-0.890.710.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.801.000.86
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.940.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.950.940.92
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
4-1
0 : 3/42
0.850.970.880.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.970.83
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.960.860.930.87
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/22
0.960.860.77-0.97
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.72-0.90-0.920.71

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.860.620.69-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.810.950.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.72-0.90-0.900.70
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.880.900.92
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.920.750.920.90

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.881.000.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.71-0.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.840.96

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.730.970.720.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.86-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
1.000.89-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.89-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.84-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02
-0.850.730.970.89
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.941.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.821.000.880.92
FT
4-0
0 : 2 1/24
-0.990.830.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.87-0.930.79
FT
1-0
1/4 : 02
0.980.91-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.93-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-3
1/4 : 02
0.960.900.930.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42
0.860.960.76-0.90
FT
1-2
0 : 13
0.890.99-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.790.910.830.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.660.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.930.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.970.90
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-3
1/4 : 02
0.79-0.900.81-0.94
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.85-0.96-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.860.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.79-0.970.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.970.79
FT
1-1
0 : 3/42
0.900.920.920.88
FT
0-4
3/4 : 02
0.840.980.860.94
FT
1-0