Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.960.94
Trực tiếp: BDTV
FT
4-1
0 : 1/22
0.990.930.80-0.91
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.93-0.970.87
Trực tiếp: BDTV
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.95-0.930.83
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.900.89-0.99
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.880.780.970.93
Trực tiếp: TTTV HD
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/4
0.920.980.990.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.830.910.99
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/43
0.920.960.970.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.950.990.88

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
11-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.810.910.880.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.930.910.840.98
FT
9-2
0 : 2 3/44
0.950.890.880.94
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.81-0.970.950.87
FT
8-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
5-0
0 : 3/43
-0.960.86-0.990.87

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.760.870.95
FT
2-0
0 : 44 1/2
0.52-0.790.66-0.89
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
12/10
Hoãn
  
    
12/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.74-0.93
FT
1-0
  
    
12/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.950.87
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

12/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.880.84-0.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-1
  
    
FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.930.760.79-0.97
FT
2-1
  
    
FT
2-4
3/4 : 03
0.950.890.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.980.880.86-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.881.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.840.920.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.85-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.950.87-0.99
12/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.920.96
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.920.980.950.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.980.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.84-0.96
12/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.84-0.940.86-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.910.97
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.970.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.940.960.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.900.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.960.880.980.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.880.790.950.94
FT
1-3
0 : 1/22
0.88-0.96-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.970.891.00
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.980.940.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.910.93-0.940.76
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.77-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-1
0 : 02
1.000.840.821.00
FT
0-1
0 : 02
-0.930.760.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.940.88
FT
3-3
0 : 1/22
-0.990.830.920.90
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.950.890.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.860.680.880.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.780.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.960.820.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 03
0.881.00-0.970.83
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.950.77-0.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.910.970.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.870.940.92
FT
2-3
0 : 1/43
-0.930.810.960.90
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.950.920.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.800.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.980.88
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.860.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
2-4
1 : 03
0.960.920.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.980.860.880.98
FT
1-2
0 : 23 1/2
-0.980.860.920.94
FT
4-2
1/2 : 03
0.890.990.900.96
FT
3-0
0 : 13
0.890.990.861.00
FT
2-5
1 : 03
-0.950.830.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.930.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
4-0
0 : 3/43
0.910.990.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.950.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.980.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.950.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.990.900.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.930.81
FT
4-3
0 : 02 1/4
1.000.90-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.971.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 03
0.810.910.900.82
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.830.890.830.89
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.71-0.990.890.83
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.850.870.960.76
FT
1-1
1 : 03
0.750.970.770.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.67-0.900.76-0.98
FT
0-5
1/2 : 03 1/4
0.830.950.910.87
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
6-2
0 : 2 1/23 3/4
0.910.930.77-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.76-0.930.960.86
FT
2-2
3/4 : 03
0.841.000.81-0.99
12/10
Hoãn
0 : 12 3/4
0.76-0.930.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

12/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.901.000.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.920.830.950.95
FT
1-5
0 : 1/23
0.970.950.960.94
FT
0-2
0 : 1/43
0.921.000.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.940.900.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.980.88
FT
2-0
0 : 1/22
-0.900.810.920.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.88-0.960.83-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.760.970.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.820.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.930.78-0.91
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.91-0.990.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.880.960.960.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.98-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.830.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.990.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.920.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.890.970.900.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.960.84
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.830.950.970.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.660.870.91
FT
0-6
0 : 02 1/4
0.960.860.850.95
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.71-0.930.950.83
FT
8-3
0 : 1 1/23
0.841.000.850.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.920.990.79
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.940.870.91
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.980.800.900.88
FT
1-2
0 : 23 3/4
0.960.820.860.92
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.930.850.900.88
FT
0-2
1/4 : 03
0.800.980.69-0.92
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.870.910.920.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-2
0 : 33 3/4
0.970.810.910.87
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.850.930.870.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.870.870.91
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.980.860.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-2
0 : 12
-0.980.820.930.89
FT
3-0
0 : 3/42
0.930.910.73-0.92
FT
1-0
0 : 02
-0.970.81-0.920.73
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.950.850.97