Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.970.940.960.94
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.86-0.95-0.920.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.970.87
FT
2-4
1 1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.990.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.941.000.90

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.87-0.900.79
Trực tiếp: BDTV HD
FT
0-1
0 : 3/42
0.910.990.990.89
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.990.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 11 3/4
0.83-0.930.86-0.98
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.86-0.970.87
Trực tiếp: BDTV, K+PC
FT
0-0
0 : 1 1/22
0.950.950.970.91
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.930.98-0.930.83
Trực tiếp: TTTV, K+PM

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

13/10
Hoãn
  
    
13/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.910.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.970.91
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.900.960.92
FT
1-0
  
    
14/10
Hoãn
0 : 12 1/4
0.79-0.90-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.910.940.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
0-0
2 3/4 : 03 1/2
0.980.860.81-0.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.910.930.840.98
FT
1-4
1 3/4 : 02 3/4
0.950.890.80-0.98
FT
1-0
3 : 04 1/4
0.950.890.940.88
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.860.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.960.86
FT
0-7
4 : 04 3/4
0.910.930.860.96
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.79-0.950.960.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.790.81-0.99
FT
3-0
  
    
FT
0-7
2 3/4 : 03 3/4
0.870.970.960.86
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.900.960.86
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.880.960.870.95
FT
10-0
0 : 3 1/44
1.000.840.860.96
FT
3-0
0 : 3 1/44 1/4
0.880.960.930.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.920.821.00
FT
0-3
5 : 05 3/4
0.980.860.990.83
14/10
Hoãn
0 : 1 3/43 1/2
0.860.98-0.990.81
FT
4-1
0 : 3 3/44 3/4
0.950.89-0.970.79
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.841.00-0.990.81
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-2
0 : 1/43
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá League Two

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.980.920.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.920.790.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.760.880.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.780.910.95
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.970.89

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.870.910.91
FT
2-2
0 : 13
0.80-0.960.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.821.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.840.98
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.980.860.850.97
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.980.821.000.82
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.780.940.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.79-0.950.870.95
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.980.820.920.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.840.870.95
FT
0-2
0 : 3/43
0.841.000.920.90
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.820.970.85
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.980.86-0.990.81
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.920.920.840.98
FT
0-3
0 : 1/43
-0.930.711.000.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.840.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.860.930.89
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.880.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.870.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.840.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
1-3
0 : 02
-0.930.760.77-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

13/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1 1/2 : 03
1.000.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.980.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 13
-0.940.78-0.970.79

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.660.870.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.760.960.950.77
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.610.940.78
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.66-0.940.860.86
Trực tiếp: On Sports, VTC3
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.990.770.95
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.980.920.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.820.84-0.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.850.990.870.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.910.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.710.850.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.800.920.810.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.911.000.82
FT
0-0