Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.880.880.99
Trực tiếp: VTV6, K+SPORT 1
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.78-0.970.77
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.940.86
Trực tiếp: VTV9, VTV6, FPT Play, K+SPORT 1, ON FOOTBALL, ON SPORTS, ON SPORTS +, ON SPORTS NEW
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
0.910.910.821.00
FT
2-2
0 : 02
0.80-0.981.000.80
FT
3-2
0 : 12
-0.930.770.830.99

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02
0.950.940.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
3/4 : 01 1/2
0.84-0.940.84-0.94
FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.910.85-0.97
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.931.000.88
Trực tiếp: K+LIVE 3
FT
3-1
0 : 02
0.88-0.99-0.940.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.83-0.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-1
0 : 2 1/43
0.88-0.970.89-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT 1
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.900.98
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.950.850.881.00
FT
0-4
2 : 02 3/4
0.900.990.80-0.93
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.891.000.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS, K+LIFE
FT
3-1
0 : 2 1/43
-0.990.890.900.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.85-0.950.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+LIVE 1
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.890.99
Trực tiếp: K+LIVE 2

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.940.88
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.960.880.890.93
FT
0-4
2 1/4 : 03
0.900.920.860.94
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.93-0.970.77
FT
1-4
1 : 02
0.950.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.900.930.87
FT
0-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.800.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.960.830.97
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.980.860.860.96
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.890.930.850.95
FT
1-3
1 : 03
0.860.980.960.84
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.920.920.910.89

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.89-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.950.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.940.80-0.94
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.990.870.900.96
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.970.850.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.980.88
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.920.960.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.900.98
12/10
Hoãn
1 1/2 : 02 3/4
0.930.950.940.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.86-0.98
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.960.90
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/4
0.850.970.960.86
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.960.92-0.980.84
FT
3-0
0 : 22 3/4
1.000.880.85-0.99
FT
6-0
0 : 3 3/44 1/4
0.920.90-0.870.65
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.900.980.870.99
12/10
Hoãn
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.860.94
FT
1-5
1 1/2 : 02 3/4
0.930.970.83-0.95
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.990.890.900.98
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.980.88
FT
5-0
0 : 23 1/4
1.000.880.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.87-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại Asian Cup 2027

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.960.76
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.840.980.940.88
FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.870.970.950.87
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

12/10
19h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.83-0.99-0.990.79
FT
2-2
1/4 : 03
0.79-0.930.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.840.890.91
FT
0-2
0 : 3/43
0.81-0.970.870.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.920.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-3
0 : 03
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-3
0 : 12 1/4
0.87-0.990.83-0.99
FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.940.801.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.990.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.871.000.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.79-0.900.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.71-0.880.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 02
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42
0.900.920.801.00
FT
0-0
0 : 02
-0.930.740.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.940.980.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.960.980.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.74-0.881.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.850.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.76-0.94