Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.990.890.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
2 : 03 1/4
0.85-0.950.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 1 1/43
-0.920.810.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.910.800.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-7
1 : 02 3/4
-0.940.840.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.77-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.97

Lịch bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 23
0.65-0.950.750.95
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-3
1 : 03 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-3
0 : 1/43
0.81-0.990.990.81
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.990.830.97
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.76-0.940.880.92
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.750.880.92
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.990.960.84
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.910.910.840.96
FT
3-4
1 1/4 : 03 1/2
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu South American Games

FT
1-2
0 : 02
-0.970.730.800.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.90-0.950.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.81-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.930.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.790.990.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.980.78-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.81-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.920.940.86

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.82-0.980.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.970.920.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.98-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.80-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.960.980.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.940.78
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-1
1 3/4 : 03
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
3/4 : 02
0.80-0.960.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.880.950.81
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.860.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-5
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.960.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.920.940.94
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.990.89
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.970.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.850.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.770.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.740.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.800.900.69-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.780.920.940.76
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.83-0.960.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.81-0.92-0.980.85
FT
2-2
0 : 3/42
-0.930.810.980.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.890.98

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.900.980.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.870.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.830.880.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.810.890.770.93
FT
4-4
0 : 02 1/4
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.960.84
FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.830.650.910.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.940.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 02
0.75-0.930.860.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.830.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.800.960.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.830.990.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.78-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.89-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-6
1/2 : 02 1/4
0.930.960.900.96
FT
0-0
0 : 02
-0.930.830.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.970.83