Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.930.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.97-0.930.80
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.92-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.891.00-0.930.81
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/4
0.940.950.87-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
3-0
1/4 : 02
-0.920.810.960.92
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.920.79
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.950.941.000.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.970.85
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.98
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.990.900.950.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.891.00-0.990.87

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
5-1
0 : 33 1/2
0.850.970.820.98
FT
1-1
0 : 02
0.940.88-0.950.75
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.65-0.950.770.93
FT
2-1
0 : 2 3/43 1/2
0.990.830.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.930.910.89
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.860.960.970.83
FT
4-0
0 : 45
0.65-0.950.701.00
FT
6-0
0 : 6 1/46 3/4
0.980.780.970.79
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.980.840.860.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

12/10
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.76-0.920.78
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.960.840.890.97
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.89-0.99-0.940.81
FT
9-1
0 : 1 3/43
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-3
1 : 03
0.81-0.990.75-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.840.920.920.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.800.960.940.82
FT
1-4
3 1/4 : 03 3/4
0.850.850.900.80
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.950.870.950.85
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.940.820.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/43
-0.960.780.77-0.97
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.870.670.78-0.98
12/10
Hoãn
0 : 1 3/43 1/2
0.70-0.890.890.91
FT
4-1
0 : 1/43
0.73-0.92-0.910.70
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
12/10
Hoãn
0 : 3/43 1/2
0.930.890.970.83
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.930.87
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.820.98
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.820.860.94
FT
8-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.971.000.80
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.830.97
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.830.990.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.891.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.880.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.930.890.880.92
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.980.880.880.98

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-10
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.950.940.90