Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.870.960.92
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.890.930.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.930.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.960.93-0.940.82
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.83-0.94-0.970.85
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.81-0.930.940.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.970.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.970.920.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.840.980.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.970.91
FT
2-2
0 : 12 1/2
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.890.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
8-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
5-0
0 : 44 1/4
0.900.800.860.84
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/2
0.800.960.960.80
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
4-0
0 : 23 3/4
0.750.950.67-0.97
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.850.85
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.750.830.87

Lịch thi đấu U15 Nam Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-5
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.84-0.950.75
FT
1-6
1/2 : 02 1/2
0.940.880.70-0.90
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.740.950.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
4-1
0 : 3/42
-0.980.800.950.85
FT
5-0
0 : 2 1/43
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 1/43
0.790.970.910.85
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.74-0.980.890.87
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.840.980.900.90
FT
2-2
1 : 03 1/2
0.80-0.980.840.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.930.830.770.99
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.910.850.820.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
1 : 03 1/4
0.960.860.960.84
12/10
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.890.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.820.98
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.860.960.820.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.930.87
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.900.92-0.990.79
FT
1-4
0 : 03
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.850.970.910.89
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.900.980.900.96
FT
3-5
0 : 1/42 1/2
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
2-2
0 : 1/43
0.920.960.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.940.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.72-0.840.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.940.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.970.89
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.850.73-0.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.92-0.970.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.94-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42
0.980.840.870.93
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 02
0.78-0.96-0.930.72
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.73-0.750.55
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.900.970.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.980.840.820.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.930.891.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.950.75
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.93-0.800.60
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.880.700.900.90
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
2-1
0 : 02
0.910.911.000.80
FT
0-1
1/2 : 02
-0.970.790.73-0.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.920.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.900.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
0 : 1 1/43
0.970.870.920.90
FT
1-1
1/4 : 03
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.83-0.990.850.97
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.821.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.880.960.950.87
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.900.92
FT
3-2
1/2 : 03
0.73-0.890.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.920.830.99
FT
5-4
1/4 : 02 1/2
0.841.000.910.91
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.860.96
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.890.95-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.970.790.800.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.70-0.940.870.89
FT
1-2
0 : 1/43
-0.890.65-0.990.75
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.750.850.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.800.960.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.881.000.82

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.840.880.92
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.950.85
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.751.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02
0.86-0.980.890.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/43
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-3
0 : 02
1.000.86-0.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.82-0.960.80
FT
5-0
0 : 12
-0.990.850.860.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.880.74-0.920.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.820.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.740.960.870.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.701.000.70
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.830.870.800.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.650.880.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.840.860.830.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.930.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-5
3/4 : 03
0.840.860.900.80
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.800.90-0.900.60
FT
5-1
0 : 13 1/2
1.000.700.870.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
1.000.700.750.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.800.900.780.92
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.750.951.000.70
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.950.750.910.79
FT
2-0
0 : 1/23
0.701.000.810.89
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.850.850.800.90
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.830.870.760.94
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.750.951.000.70

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

12/10
Hoãn
  
    
12/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.930.920.90
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.920.920.880.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.880.92
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.900.940.80-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
0.74-0.900.910.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.830.650.900.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.940.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.94-0.990.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.880.820.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.850.95
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.70-0.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.63-0.810.870.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.810.99

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.820.950.81
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.75-0.990.860.90
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.980.800.910.89
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.880.700.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.900.75-0.95
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 13
0.950.860.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.85-0.970.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.861.000.84
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.79-0.930.55-0.71
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.81-0.950.910.85
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.980.88-0.880.72
FT
3-2
0 : 3/41 3/4
0.930.830.770.99
FT
0-1
0 : 3/42
0.890.970.810.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.910.95-0.760.60

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.841.000.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.740.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.73-0.960.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.79-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.73-0.920.74-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.65-0.830.69-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.780.920.750.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.720.980.870.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.950.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.880.701.000.80
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.910.910.78-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.65-0.780.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.880.72-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.970.970.83

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.880.70-0.950.75
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.65-0.83-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.85-0.940.80
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.900.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.770.960.74
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.750.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.77-0.95-0.930.73
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
0.920.900.980.82
FT
2-3
0 : 1 1/22
0.920.900.930.87