Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-4
2 : 02 3/4
0.900.980.86-0.99
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.910.96
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.840.880.99
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.890.990.910.96
FT
3-0
0 : 5 1/25 3/4
0.980.880.880.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.82-0.95
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.940.82-0.960.83

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.820.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.760.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/22
-0.890.71-0.960.76
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.840.980.77-0.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.940.88-0.970.77
FT
3-1
0 : 22 3/4
0.990.830.940.86
FT
1-2
1 3/4 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.76-0.940.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
13/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

12/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.820.880.92
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.940.940.801.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.79-0.99
FT
0-9
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.940.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/23
-0.950.84-0.960.83
FT
0-1
0 : 02
0.970.910.980.89
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.830.970.90
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.930.75-0.990.79
FT
3-0
1/4 : 02
0.850.970.860.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.860.790.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.870.83
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.960.860.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.760.76-0.96
FT
0-0
0 : 02
-0.960.780.910.89
FT
1-3
0 : 1/42
0.870.950.810.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.990.81
FT
0-0
3/4 : 02
0.960.860.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-0
0 : 02
0.70-0.880.950.85
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.910.910.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.79-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.910.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-1
0 : 02
0.910.910.880.92
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.790.960.84
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.950.770.900.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.920.750.79-0.97
FT
0-3
0 : 1/23
0.77-0.930.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.75-0.890.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.760.980.72
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.950.750.950.75
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.750.950.970.73
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.840.860.860.84
FT
0-1
0 : 13
0.940.760.980.72
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.95-0.990.69
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.740.910.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.870.830.760.94
FT
3-2
0 : 12 3/4
1.000.700.750.95
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.830.870.770.93
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.780.920.870.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.740.920.78
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.740.960.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.960.84
FT
4-1
0 : 1/43
1.000.88-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.761.000.960.80
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.840.920.860.90
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
1.000.760.960.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.750.780.98
FT
3-1
0 : 13
0.860.90-0.990.75

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.880.880.810.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.880.980.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.840.960.80
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.880.880.870.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.820.940.780.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.800.960.860.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.801.00
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.851.000.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.800.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.940.880.96
FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.92-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.950.890.91
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-3
1 : 03
0.821.001.000.80
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.830.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Hồng Kông

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.920.960.910.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.940.980.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.880.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.901.000.86
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.77-0.920.860.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.861.000.970.87
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.830.960.84
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.930.930.870.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.930.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.84-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.790.910.740.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.810.890.940.76

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-6
0 : 1/22 3/4
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
2-2
0 : 3/42
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.900.90
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.79-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.830.990.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.890.91
FT
1-2
0 : 3/42
-0.980.800.830.97
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.930.750.801.00