LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/10/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á | |||||
| 12/10 20h45 | |||||
| 12/10 23h00 | |||||
| 12/10 23h00 | |||||
| 13/10 01h15 | |||||
| 13/10 01h15 | |||||
| 13/10 01h15 | |||||
Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 12/10 17h59 | |||||
| 13/10 02h30 | |||||
Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
| 13/10 02h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| 13/10 02h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Italia | |||||
| 12/10 23h30 | |||||
| 13/10 01h45 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp | |||||
| 13/10 01h45 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 13/10 02h15 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan | |||||
| 12/10 23h00 | |||||
| 13/10 01h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp | |||||
| 12/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland | |||||
| 13/10 02h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Latvia | |||||
| 12/10 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Na Uy | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan | |||||
| 12/10 22h00 | |||||
| 12/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Singapore | |||||
| 12/10 18h30 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Việt Nam | |||||
| 12/10 16h00 | |||||
| 12/10 16h59 | |||||
| 12/10 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil | |||||
| 13/10 05h30 | |||||
| 13/10 07h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Bolivia | |||||
| 13/10 02h00 | |||||
| 13/10 04h15 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 12/10 22h30 | |||||
| 13/10 01h00 | |||||
| 13/10 03h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada | |||||
| 13/10 00h10 | |||||
| 13/10 03h10 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập | |||||
| 12/10 21h00 | |||||
| 12/10 21h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
| 13/10 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Algeria | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||
| 12/10 20h59 | |||||