Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.810.970.900.88
FT
5-0
0 : 4 3/45 3/4
0.63-0.83-0.970.77
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.890.970.81
FT
9-0
0 : 4 3/45 3/4
0.860.940.840.96
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.890.89-0.950.73
FT
14-0
0 : 6 1/47
0.890.91-0.900.70
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.71-0.930.840.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.770.920.86
FT
4-0
0 : 2 3/44
0.810.970.990.79
FT
4-1
0 : 3 1/44 1/4
0.870.930.79-0.99
FT
6-0
0 : 4 3/45 3/4
0.63-0.830.76-0.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.800.980.950.83

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.850.610.73-0.95
FT
6-0
0 : 3 1/44
0.810.970.781.00

Lịch bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
0-1
0 : 1/42
0.880.960.980.84
FT
1-3
0 : 02
0.72-0.890.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.930.760.990.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.71-0.880.970.85
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
1 3/4 : 03
0.850.990.81-0.99
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

12/11
Hoãn
0 : 02 3/4
0.66-0.940.760.96

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.930.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-0
1/2 : 03
0.900.940.81-0.99
FT
6-0
0 : 1/22 3/4
0.870.910.940.84
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.991.000.82
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.970.810.890.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.950.990.83
FT
0-2
0 : 1/23
0.900.94-0.990.81
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.950.790.990.83
13/11
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 03
0.910.930.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.94-0.970.79
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.880.960.900.92
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.81-0.970.870.95
FT
4-7
0 : 1/22 3/4
0.860.980.910.91
FT
2-1
0 : 1/23
0.81-0.970.860.96
FT
3-0
3/4 : 03
0.990.850.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.84-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
1/4 : 02
0.89-0.970.970.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.970.91
FT
0-4
1/4 : 02
-0.940.86-0.930.80
FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.910.79-0.92
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.950.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.990.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

12/11
Hoãn
1/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.930.910.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82