Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.89-0.970.901.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.96-0.990.89

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.880.970.93
Trực tiếp: K+PM, BĐTV
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.93-0.880.77
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.89-0.900.79
Trực tiếp: K+NS, BĐTV
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.940.84
Trực tiếp: K+1, BĐTV HD

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.89-0.97-0.920.81
FT
0-0
2 : 03
0.950.961.000.90
Trực tiếp: On Sports
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.91-0.970.87
Trực tiếp: K+ Live 2
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.87-0.950.88-0.98
Trực tiếp: K+PM, TTTV

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 03
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.950.950.87-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.970.930.990.89
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
0.970.930.890.99
FT
2-1
0 : 33 1/2
-0.940.840.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.950.890.99
FT
3-0
0 : 34
0.87-0.970.980.90
FT
0-5
4 1/2 : 05 1/2
0.960.94-0.910.78

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.56-0.781.000.82
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.830.930.89
FT
2-0
0 : 22 1/2
0.900.940.71-0.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.78-0.970.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.841.001.000.82
FT
2-1
0 : 3/42
-0.950.790.990.83
FT
3-1
0 : 12
0.83-0.99-0.930.74
FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.930.760.890.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.970.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-5
3 3/4 : 05
-0.880.710.76-0.94

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-3
  
    
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.82-0.98-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42
0.911.000.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
12/11
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.910.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.870.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.860.66
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.850.660.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.890.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.970.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.880.880.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.910.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.760.870.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.930.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/42
0.71-0.990.890.83
FT
0-0
1/4 : 02
-0.880.590.890.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.850.97