Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
0.960.92-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.980.85
Trực tiếp: K+Live 1
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.950.930.970.90
Trực tiếp: K+CINE
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.980.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-3
0 : 13
-0.950.830.940.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.920.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.940.82
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.82-0.940.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 13
0.83-0.950.85-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.950.930.84-0.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.910.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.78-0.910.950.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
1/2 : 03
0.920.961.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.980.900.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.90-0.960.83
FT
2-1
0 : 13
0.990.880.970.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.85-0.980.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.871.00-0.970.83
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.970.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.91-0.950.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.990.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.76-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.98-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.810.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.98-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1 : 03
0.880.990.980.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.980.86-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.910.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U23

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.790.970.761.00
FT
5-2
0 : 1/43 1/4
0.930.830.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

12/11
Hoãn
  
    
12/11
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.930.980.88

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

12/11
Hoãn
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    
12/11
Hoãn
  
    
13/11
Hoãn
  
    
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.850.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.78-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.910.870.93
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.840.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.870.871.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.980.900.97
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.840.83-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.990.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.880.930.94
FT
2-4
0 : 02
0.84-0.97-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.980.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.860.910.96

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.920.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.781.000.86
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.830.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.91-0.970.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.840.861.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.920.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.890.990.87
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.900.920.94
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.900.97-0.950.81
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.990.860.960.90
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.830.81-0.95
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.950.920.861.00

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.96-0.950.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.890.98-0.850.68
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.96-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.920.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.920.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.890.980.75-0.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.990.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.970.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.79-0.930.81-0.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.950.920.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.960.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.72-0.910.990.81
FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.840.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.730.920.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.63-0.840.940.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.61-0.83-0.870.65
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.840.980.950.85
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.90-0.980.78
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.70-0.890.940.86
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.60-0.820.820.98
FT
0-6
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.830.990.820.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.67-0.87-0.990.79
FT
0-3
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.99-0.970.84
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.93-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.85-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.910.960.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.910.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
5-4
0 : 3/42 1/2
-0.960.830.890.98
FT
4-2
0 : 13
0.85-0.980.880.99
FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.940.930.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.910.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.890.980.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.940.920.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.940.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.880.990.960.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.94-0.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.940.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.76-0.93-0.950.77
FT
2-1
0 : 03
0.850.99-0.980.80
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.940.880.94
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.910.93-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-4
3/4 : 03
-0.960.80-0.980.80
FT
2-2
1/2 : 03
0.77-0.930.920.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.920.90
FT
1-1
0 : 13
0.82-0.980.900.92
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.75-0.92-0.880.69
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.960.990.83
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.94-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1 : 03
1.000.840.860.96
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.87-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.790.920.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 13
-0.990.830.900.92
FT
2-2
0 : 3/43
0.65-0.840.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.880.94
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.841.000.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.850.97
FT
5-0
0 : 03
0.75-0.920.930.89
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.930.910.80-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.970.85
FT
1-2
0 : 3/43
0.75-0.920.900.92
FT
3-1
0 : 3/43
-0.960.80-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.870.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.930.890.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.85-0.970.83
FT
2-1
0 : 34
-0.980.850.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.85-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.960.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.87-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02
0.64-0.830.69-0.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.740.870.83
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.900.800.960.74
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.850.850.920.78
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.900.800.920.78
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.830.870.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.89-0.940.81
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.900.97-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.811.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.98-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.830.870.99
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.770.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.930.940.930.94
FT
3-3
1 3/4 : 03 1/4
0.910.960.990.88
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.940.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 13
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.910.940.93
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.79-0.930.960.91
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.970.90-0.970.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.99-0.970.81
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.960.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.970.960.90
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.900.970.950.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.940.870.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.850.700.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.99-0.880.72
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.960.76-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
5-0
0 : 1 1/23
1.000.820.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.960.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.870.910.89
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.891.000.80
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.790.940.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.890.990.81
FT
0-2
1/4 : 02
0.70-0.89-0.930.73
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.760.940.920.78
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.890.810.810.89
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
12/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
6-0
0 : 1/23
0.890.980.990.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.990.82-0.95
FT
5-5
0 : 1/43
-0.980.85-0.970.84
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.940.930.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.840.75-0.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.950.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.960.84
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.67-0.870.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.930.80-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.720.890.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.940.86
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.830.810.99

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
4-4
1/2 : 02 1/2
0.930.83-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.790.940.82
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.750.68-0.93
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.60-0.910.930.77
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.700.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.670.990.71
FT
2-1
0 : 2 1/43
0.880.820.940.76
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.820.880.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.920.81-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.70-0.89-0.910.71
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.910.72-0.920.72
FT
2-1
0 : 3/42
0.910.910.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.910.910.74-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.860.94
FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.940.880.801.00
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.920.730.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 1/43
0.83-0.96-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.870.81-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.980.880.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.66-0.830.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.890.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.59-0.800.68-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.910.91

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.820.640.970.87
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.860.700.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.921.000.86
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.870.910.95
FT
0-7
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.79-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-7
0 : 03
0.970.900.950.92
FT
1-0
1/2 : 03
0.871.00-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.80-0.970.83
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.920.950.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.990.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.960.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.900.970.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.920.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.870.710.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.790.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
0 : 4 3/45 3/4
0.65-0.900.840.92
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.900.94
FT
3-2
0 : 1/22
0.85-0.990.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.750.950.780.92
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.850.850.880.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.800.820.88
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.860.840.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.900.960.850.99
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.730.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.83-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.890.870.99
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.810.940.92
FT
2-1
0 : 03
0.890.981.000.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.72-0.870.960.90
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.82-0.951.000.86
FT
3-0
0 : 1/43
0.84-0.970.82-0.96
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.950.820.990.87
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.840.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-6
1/2 : 02 3/4
0.990.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 23 1/4
0.85-0.980.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.900.840.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.980.840.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.930.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.93-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.73-0.921.000.80
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.930.890.860.94
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.87-0.880.67