Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
7-0
  
    
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.930.890.820.98
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.900.920.860.94
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.880.940.870.93

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.890.870.920.84

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.850.970.990.81
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.800.870.93
FT
5-0
0 : 1/23
0.960.860.910.89
FT
2-2
1 : 03
0.880.940.920.88
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.860.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.840.980.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.840.96
FT
3-2
0 : 1/23
0.980.840.860.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.960.860.810.99
FT
3-0
0 : 3/43
0.990.830.801.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.900.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.900.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.990.810.890.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.900.950.85
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.800.980.82
FT
4-1
0 : 23 3/4
0.870.950.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.880.970.83
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.920.900.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.920.910.95
FT
1-4
1/2 : 02
0.83-0.950.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.900.70
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.600.840.86
FT
0-4
1/4 : 02
0.910.790.920.78