Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.84-0.94-0.940.82
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.950.950.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.88-0.98-0.930.81
Trực tiếp: K+1
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.901.000.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.92-0.920.79
FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.960.890.99
FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.900.85-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.98-0.960.84
Trực tiếp: K+PC
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.990.950.93
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.890.780.910.97
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.960.990.89
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.980.880.950.93
Trực tiếp: K+NS
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.810.83-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.87-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.980.90
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.970.870.86-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.84-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.980.76-0.89
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.96-0.960.84
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
2-2
0 : 23 1/2
-0.960.860.930.95
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.97-0.930.81
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.900.910.97
Trực tiếp: K+NS

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.66-0.850.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.870.710.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.890.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.81-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.860.980.870.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kuwait

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.951.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
-0.850.670.980.84
FT
2-0
0 : 34
0.71-0.990.730.99
FT
0-2
1 : 03
-0.970.810.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/42
-0.990.871.000.86
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.960.83-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1