Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-5
3 : 04
0.870.970.900.90
Trực tiếp: VTV6
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.860.980.84
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.940.96
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.950.950.89-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.99-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.860.921.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
1.000.92-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.950.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV The Thao
FT
1-2
1/4 : 03
0.990.92-0.910.78
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV9, HTV The Thao
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.911.000.90
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV7
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.970.920.98
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.830.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.970.91-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
5-2
1/4 : 02 3/4
0.940.970.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.84-0.96
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.930.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.940.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.980.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.930.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.92-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.88-0.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.960.960.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.940.880.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.970.940.930.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.990.88-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.940.900.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.890.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/42
0.821.000.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.70-0.890.850.97
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.860.980.960.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.951.000.82
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.950.89-0.940.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.921.000.980.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.940.93
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.880.870.95
FT
0-0
0 : 3/42
-0.880.71-0.970.77
FT
1-4
1/4 : 02
0.78-0.960.910.89
FT
0-1
1/2 : 02
1.000.820.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.750.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.890.69
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.71-0.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.920.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.910.920.88
FT
0-2
0 : 02
-0.930.740.890.91
FT
0-0
0 : 02
0.71-0.880.71-0.90
12/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
0.76-0.940.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.930.87
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.920.900.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.73-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.950.85
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.920.73
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.970.850.801.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.890.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.870.770.990.91
FT
3-0
0 : 13
0.86-0.94-0.990.87
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.990.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.870.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.880.770.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/23
-0.880.71-0.980.80
FT
7-1
0 : 1 3/43
0.970.890.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.860.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.920.970.84-0.98
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.87-0.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.85-0.930.83-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.920.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.81-0.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.790.62-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.97-0.940.82
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.930.820.88-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.930.80
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.95-0.970.87
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.890.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.970.90
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.83-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.90-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.75-0.900.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.950.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.901.000.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22
0.890.95-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.970.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
1.000.910.990.90
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.850.960.93
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.960.88-0.970.86
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.930.820.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.930.930.920.94
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.810.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.821.001.000.82
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.78-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-3
0 : 1/43 1/4
-0.970.830.890.95
FT
2-0
1 1/2 : 03
0.83-0.970.860.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.810.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.97-0.940.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.980.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.950.85-0.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.980.920.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.79-0.900.89-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.920.930.97
FT
2-1
1/4 : 03
0.910.980.87-0.99
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.940.95-0.990.87
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.83-0.930.85-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.910.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.85-0.950.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.790.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.920.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.920.790.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.90-0.940.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.940.94
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.880.750.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.77-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.82-0.94
FT
2-6
0 : 02 1/4
0.970.940.920.96
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.85-0.950.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-3
0 : 1 3/43 1/4
0.900.990.910.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.900.97
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.900.990.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.980.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.910.800.76-0.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.96
FT
1-2
0 : 03
0.960.93-0.940.83

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
3/4 : 03
0.890.970.81-0.97
FT
2-1
1/4 : 03
0.960.880.970.85

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.920.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.890.76

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
0 : 02
0.960.900.870.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.950.81
FT
1-0
0 : 02
-0.910.780.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.87-0.930.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.970.75-0.840.53
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.70-0.910.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.990.880.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.841.000.84

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.970.94-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.89-0.980.920.94

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
4-0
0 : 12
0.87-0.950.79-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.60-0.810.850.97
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.970.830.821.00
FT
3-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.840.650.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.64-0.810.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

84
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

HP
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.830.890.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.800.840.98
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.740.960.780.92