Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.940.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.89-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.780.880.92
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.940.820.810.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.930.830.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.960.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

12/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.85-0.950.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.730.940.82
FT
3-3
0 : 02
-0.960.720.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.950.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.990.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
1 : 02 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.950.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.880.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.860.70-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/4 : 02
0.76-0.940.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.870.950.880.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.860.960.850.95
FT
2-5
3/4 : 03
0.860.960.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.910.91