Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.87-0.970.79
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.82-0.970.79
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.930.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.890.950.970.85
FT
0-2
0 : 1/43 3/4
0.900.940.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-3
1 : 03 1/2
-0.850.660.71-0.90
FT
5-1
0 : 1/23 1/2
0.61-0.810.71-0.90
FT
3-3
0 : 03
0.83-0.990.71-0.90
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.76-0.930.910.91
FT
0-1
1/2 : 03
0.83-0.990.930.89
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.930.91-0.980.80
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1 : 03 1/2
-0.920.810.86-0.98
FT
3-1
0 : 1/43
-0.940.84-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.770.950.880.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.81-0.990.83
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.800.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.830.790.960.66

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-4
1 : 03 1/4
0.880.99-0.990.84

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.950.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.900.81-0.93