Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.970.90-0.950.85
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.930.960.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.931.000.90

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.911.00-0.970.87
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.87-0.96-0.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.940.86-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-2
2 : 03 3/4
0.86-0.950.970.93

Lịch thi đấu Siêu Cúp Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.890.85-0.95

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 02
-0.870.77-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.900.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

13/01
Hoãn
  
    
FT
4-4
2 1/4 : 04 1/2
-0.850.610.810.97
13/01
Hoãn
  
    
13/01
Hoãn
  
    
13/01
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
13/01
Hoãn
  
    
FT
4-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.840.850.93
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.71-0.930.820.96
FT
0-0
1/4 : 01
0.910.99-0.970.85
FT
0-5
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.880.74-0.96

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
4-2
0 : 1/23
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.910.940.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.88-0.980.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 23
0.901.000.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/23
-0.940.860.960.94
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.910.99
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.990.91-0.940.84
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.880.79-0.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.920.901.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.88-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.750.970.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.79-0.890.76
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.930.81-0.99

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.970.85
FT
1-5
1 : 02 3/4
0.920.980.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.86-0.960.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.930.950.83
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.760.910.87
FT
5-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.750.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.84-0.860.66
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.67-0.850.910.91
FT
2-2
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.810.61-0.870.67

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
1/4 : 02
0.890.950.870.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.830.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
5-0
0 : 1/22
-0.900.810.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.910.97
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.950.870.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.880.71-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 02
0.950.890.870.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.930.930.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.910.91
FT
3-0
0 : 02
-0.930.760.910.91
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.80-0.960.850.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.990.960.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 02
0.890.95-0.970.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.890.990.83
FT
0-3
1/2 : 02
0.83-0.990.860.96