Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.950.870.960.84
Trực tiếp: FPT Play, VTV Can Tho, VTV5

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.871.000.90
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.900.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.930.96-0.940.81

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Gulf Cup

FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.840.980.820.98
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.761.000.860.90
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.880.880.75-0.99
FT
0-3
  
    
13/01
Hoãn
  
    
13/01
Hoãn
  
    
13/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.960.830.97
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.960.860.830.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.840.970.79
FT
1-1
0 : 1/23
0.65-0.900.850.91
13/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-3
  
    
FT
4-2
0 : 3/43
0.761.000.900.86
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.830.930.880.88
FT
2-3
0 : 1/23 3/4
0.850.910.900.86
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
1 1/2 : 03 1/2
0.960.860.840.96
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.840.980.930.87
FT
1-0
0 : 1/43
-0.960.780.950.85
FT
0-1
1/4 : 03
0.80-0.980.910.89
FT
3-0
0 : 03
0.79-0.970.880.92
FT
1-1
0 : 1/43
0.821.000.950.85
FT
1-1
0 : 1/23
0.970.850.840.96
FT
3-2
0 : 56
0.750.950.850.85
FT
0-1
0 : 2 1/44 1/2
0.880.88-0.960.72
FT
2-4
1/2 : 04
0.900.860.920.84
FT
4-4
0 : 2 1/24 1/4
0.930.890.801.00
FT
7-1
0 : 24
0.73-0.970.71-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.850.880.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.771.000.76

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-0
1/2 : 03 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.880.940.890.91
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.810.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 02
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.920.960.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.820.950.91
FT
2-4
0 : 1/22
-0.930.80-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/42
0.881.000.880.98
FT
3-1
0 : 12
-0.990.870.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.93-0.940.78
FT
1-1
1/4 : 02
0.960.900.970.87
FT
1-3
0 : 1/22
-0.960.820.920.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.870.990.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.940.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.870.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.920.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 13 1/4
1.000.880.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.960.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.980.900.880.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.881.000.970.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 02
-0.940.700.930.83
FT
1-2
0 : 02
0.860.900.980.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.761.000.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-3
1 : 02 1/2
0.930.770.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.930.87
FT
1-3
1/4 : 02
-0.990.810.900.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.930.72
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.930.860.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.980.840.950.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.83-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.870.99
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.78-0.89-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.840.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.900.96
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.980.90-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Argentina TDV

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-3
1/2 : 02 1/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
-0.890.780.861.00
FT
1-1
1/2 : 02
0.82-0.930.900.96
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.900.780.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.870.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.890.930.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
4-0
0 : 02
0.910.91-0.880.67