Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
2-0
0 : 33 1/2
0.870.950.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.80-0.980.980.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.900.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.970.92-0.970.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.970.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.920.900.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.940.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.97
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.920.980.89
FT
4-0
0 : 1 1/23
1.000.890.950.92
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.990.90-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.870.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.900.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.941.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.880.82-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.930.960.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.900.990.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
1 : 03
-0.930.830.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.90-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.841.000.90
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.950.94-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 3/43
0.87-0.97-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 03
0.940.950.950.93
FT
4-3
1/2 : 03 1/2
0.950.940.920.96

Lịch bóng đá Can Cup 2025

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.850.810.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.860.900.70-0.94
FT
2-3
1/2 : 03
0.770.990.990.77
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.800.960.820.94
FT
2-2
0 : 1/23
0.830.930.70-0.94
FT
9-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.860.840.820.88
FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.790.970.790.97
FT
1-5
1 : 03
0.78-0.960.860.94
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.870.810.95
FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 3/43
-0.990.810.770.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.800.960.770.99
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.800.800.96
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
1 : 03 1/4
1.000.820.950.85
FT
3-2
1/4 : 03
0.870.950.940.86
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.810.95-0.990.75
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.980.780.74-0.98
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.840.920.820.94
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.970.85-0.910.70
13/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.70-0.89-0.930.73
13/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.78-0.960.930.83
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.940.820.950.81
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/4
0.74-0.980.850.91
FT
3-2
0 : 1/23
0.860.960.970.83
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.940.820.850.91
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.880.880.840.92
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.980.800.960.84
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.900.800.800.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.850.960.80
13/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 13
0.850.970.840.96
FT
3-6
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-3
0 : 13 1/2
0.850.970.71-0.92
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 03
-0.930.740.790.97
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.970.79

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.79-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.920.94
FT
1-2
1/2 : 03
0.960.920.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.910.95

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.910.780.810.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.750.970.83
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.87-0.99-0.880.73
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.900.861.00
FT
0-1
0 : 1/23
0.881.000.990.87
FT
2-1
0 : 1/23
1.000.881.000.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.98-0.910.76
FT
5-5
1/4 : 03
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.87-0.980.86-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.960.91
FT
1-1
0 : 3/42
0.85-0.950.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.930.920.95
FT
1-0
0 : 02
0.960.93-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.73-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.890.91
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.900.77-0.97
FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.930.810.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.840.980.76-0.96
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.890.73-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.830.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.78-0.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.880.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.891.000.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.96-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/22
-0.890.780.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.810.77-0.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.65-0.87
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.77-0.97
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.860.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.800.840.96
FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.740.930.87
FT
2-3
0 : 12 1/4
0.900.920.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.801.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.830.930.87
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.960.860.71-0.92
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.70-0.890.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.910.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.950.91
FT
0-1
0 : 02
-0.930.810.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.890.97
FT
2-0
0 : 02
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
3-1
0 : 02
0.990.89-0.930.79
FT
0-1
0 : 02
-0.970.85-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.950.940.88
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.850.97
FT
1-2
0 : 13
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/23
0.950.750.940.76
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.760.940.62-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.700.950.75
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
0.940.950.80-0.93
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.901.000.970.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.960.84
FT
3-1
0 : 3 1/44 1/4
0.990.900.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.860.84
FT
1-2
2 : 03
0.790.910.67-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.740.960.870.83
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.800.900.910.79
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.870.830.820.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-4
1 1/4 : 03
-0.930.750.910.89
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.840.980.910.89
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.880.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
7-1
0 : 2 3/44
0.821.000.701.00
FT
5-0
0 : 1/23 3/4
0.850.970.870.93
FT
2-4
3 1/2 : 04 1/2
0.701.001.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.870.950.830.97
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.990.81
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.920.92
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.930.93-0.920.75
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.790.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.950.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/23
0.89-0.990.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.820.73-0.90
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.78-0.930.900.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.790.880.96
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.730.810.95
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.980.780.870.89
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.910.850.900.86
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.940.700.770.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.75-0.990.840.92
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.760.800.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.821.000.75-0.95
FT
1-2
0 : 1/23
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.97-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.980.85
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.940.84-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.810.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.970.850.980.78
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.63-0.840.910.89
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.780.970.73
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.950.770.870.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.76-0.940.870.93