Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.980.940.86-0.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.900.970.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.970.880.940.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.91-0.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
3/4 : 02
0.90-0.990.89-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.910.810.910.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.980.921.00
Trực tiếp: BDTV
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.880.970.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.900.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.900.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1 : 03
-0.990.90-0.900.79
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.930.970.96
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.931.000.85-0.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.88-0.960.990.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.96-0.930.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.920.970.93

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.950.950.95
FT
1-1
0 : 02
-0.850.750.80-0.93
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.96-0.980.87

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

13/02
Hoãn
  
    
13/02
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.871.00
FT
0-1
0 : 02
0.930.980.980.91
FT
3-1
0 : 1/42
0.86-0.940.930.96
FT
2-1
0 : 02
0.940.970.891.00
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.910.821.000.89
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.80-0.92
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.79-0.930.81
FT
6-0
0 : 12 1/4
-0.920.830.910.98

Lịch bóng đá League One

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.970.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.930.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.880.960.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.970.85
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.810.67-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02
0.911.000.81-0.93
FT
3-3
0 : 1/42
-0.930.840.940.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.830.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.92-0.970.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.991.000.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.910.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.870.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.970.93
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.960.94-0.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.930.97
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.93-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.881.00
FT
0-1
1/4 : 03
0.84-0.941.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.970.890.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
0 : 3/43
0.970.890.850.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.861.000.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

13/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.960.80-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.930.95
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.850.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.890.99
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.940.94
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.88-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-3
1/4 : 02
0.80-0.930.930.93
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.860.960.92
FT
3-0
1/2 : 02
0.81-0.900.930.95
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.83-0.95
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.940.860.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.86-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.900.82-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.910.79
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.950.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.990.89
FT
0-0
0 : 3/42
0.82-0.930.85-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.96-0.930.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.96-0.980.88
FT
2-2
1 3/4 : 03
0.89-0.970.86-0.96
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.850.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.930.970.91
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.88-0.910.78

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 02
0.990.850.80-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.96-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
0-0
0 : 02
-0.950.790.80-0.98
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
0 : 1 1/23
0.940.780.950.77
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.860.860.780.94
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.740.980.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.870.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.880.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.880.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.861.000.950.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22
0.910.990.910.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.800.78-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.86-0.950.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.990.83
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.870.990.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.920.920.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.910.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.950.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.850.970.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.841.000.900.92
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.880.86-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.781.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.950.900.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.66-0.85-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.980.84
FT
4-1
0 : 13
0.81-0.970.890.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.800.80-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.890.99
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.940.961.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.84-0.96
FT
1-2
3/4 : 03
0.85-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.940.90
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.931.000.84
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.830.900.94
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.89-0.970.920.97
FT
1-1
1/2 : 03
0.88-0.960.88-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.86-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
1 : 03
-0.970.890.920.96
FT
2-4
1 3/4 : 03 3/4
0.990.920.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.990.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.940.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.89-0.990.950.93

Lịch bóng đá Nữ Australia

13/02
Hoãn
0 : 3/43 1/2
0.910.93-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.970.91
FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-2
0 : 3/43 3/4
0.900.940.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.841.000.930.89
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 13
0.81-0.970.830.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.870.960.86
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.860.980.71-0.90
FT
0-1
1 : 03
0.84-0.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.821.00
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.830.99
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.831.000.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.970.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.911.000.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.880.85-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.900.930.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.790.940.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.81-0.93
FT
2-3
0 : 1/23
0.950.95-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
1/2 : 02
0.81-0.970.830.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.870.78-0.96
FT
2-2
3/4 : 02
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 02
-0.930.760.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.71-0.880.910.91
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 1/22
-0.970.810.980.84
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.83-0.990.940.88
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.970.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.81-0.980.80