Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.85-0.930.88-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.910.88-0.96
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 2
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.91-0.990.89-0.97
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.94-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.78-0.880.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.910.980.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.86-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.90-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.970.920.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.980.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.921.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.84-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.850.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.85-0.95-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.920.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
1.000.910.950.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.960.881.00
FT
3-2
0 : 13
0.970.930.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.840.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.910.930.95
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Giao Hữu Nữ Algarve

14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.890.870.790.97
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.81-0.990.960.84
13/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.800.860.90
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.890.950.821.00
FT
1-1
1 : 03
-0.990.830.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.930.880.94
FT
1-4
1/4 : 03
0.880.940.840.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.980.91

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.771.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.911.000.930.96
FT
3-3
0 : 1/42
0.950.94-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.98-0.930.80
FT
0-2
1/2 : 02
0.83-0.93-0.950.82
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.930.980.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

13/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.72-0.910.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.890.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.801.000.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.73-0.92-0.920.71
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.880.860.94
FT
0-1
0 : 02
0.940.880.820.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.910.91
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.920.920.890.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.700.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.930.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.87-0.990.79
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.960.84
FT
3-0
0 : 1/42
0.80-0.980.850.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.960.880.74-0.94
FT
3-1
0 : 1/22
0.910.910.840.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.890.91
FT
0-2
0 : 02
0.83-0.990.870.95
FT
0-1
1/2 : 02
0.970.850.990.81
FT
3-0
0 : 1/42
0.910.930.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.880.94
FT
1-1
0 : 02
0.960.880.880.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.850.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.840.950.85
FT
1-1
0 : 02
0.980.840.78-0.98
FT
3-3
0 : 3/42
0.76-0.940.860.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.960.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.930.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.83-0.960.80
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.780.910.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.94-0.990.81
FT
4-1
1/4 : 03
0.880.960.870.95
FT
4-1
0 : 13
0.880.96-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.99-0.960.80
FT
0-1
0 : 3/43
0.890.950.860.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.960.980.88
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 1/42
0.83-0.920.81-0.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.95-0.950.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.890.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
1 : 02 1/2
0.88-0.990.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.920.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.960.86
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.950.87-0.980.86
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.890.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.900.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.790.930.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.990.85-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02
0.85-0.950.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.840.81-0.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.970.920.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.920.920.830.99
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.990.83-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43
0.88-0.980.890.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.80-0.890.930.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.91-0.99-0.970.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.96-0.920.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.77-0.930.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.980.82
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.880.980.91
FT
2-0
0 : 1 1/42
-0.870.770.83-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.901.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.94-0.910.79

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
0 : 2 1/24 1/4
0.860.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.890.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.870.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.810.890.880.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.730.960.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.86-0.980.86
FT
3-2
0 : 3/42
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.920.950.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.92-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.990.89
FT
1-1
0 : 02
-0.940.820.80-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.910.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.950.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.960.930.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.950.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.75-0.920.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.840.960.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.97-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.78-0.910.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.910.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.900.990.80-0.94

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-4
1 : 03 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
2-8
0 : 1/23 1/4
1.000.840.821.00
FT
0-1
2 : 03 1/2
-0.980.820.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.970.79
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.930.840.98
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-1
0 : 3/43
0.84-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.76-0.890.930.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.850.850.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.890.920.92
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.970.91
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.870.960.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.780.920.78
FT
1-1
1/4 : 02
0.790.93-0.990.69
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.760.940.780.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.810.910.980.74
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.750.950.750.95

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 02
0.910.911.000.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.850.970.840.96
FT
5-0
0 : 22 3/4
0.880.940.801.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/42
0.850.870.900.80
FT
0-0
0 : 02
0.790.930.810.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.950.750.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.78-0.970.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.990.970.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.821.000.84
FT
1-0
1/2 : 02
-0.930.780.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.940.820.990.87
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.910.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.940.820.880.98
FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.76-0.890.74
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.990.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.900.980.970.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.92-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.950.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/22
-0.970.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.820.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.830.99