Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.90-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02
-0.940.83-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.85-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
1.000.890.920.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá U17 Concacaf

FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
13/02
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
13/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.870.950.820.98

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.800.900.900.80
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.970.850.830.97
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.940.880.980.82
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.72-0.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.950.940.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 12
-0.990.810.70-0.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.66-0.860.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.970.83

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02
0.79-0.900.930.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.940.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.970.910.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.730.450.50-0.77

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.890.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.960.88-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-4
0 : 02
0.950.940.960.91
FT
2-2
3/4 : 02
0.940.950.920.95
FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.980.870.900.97
FT
6-1
0 : 22 3/4
-0.960.860.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.830.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.96-0.960.82
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.76-0.890.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.850.95
FT
4-1
0 : 02
0.821.000.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.76-0.96

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.810.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.75-0.900.900.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-2
3/4 : 01 3/4
-0.910.780.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.990.870.80-0.94
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.86-0.980.980.88
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
0-4
1/4 : 03
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.940.760.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.970.77
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 01 1/2
-0.920.770.860.98

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.740.960.910.79

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
1/4 : 02
0.710.990.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.950.71-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.990.81
FT
1-3
0 : 1/42
0.60-0.820.78-0.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 23 1/4
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
3-4
1 : 02 1/2
-0.910.720.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.72-0.910.820.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
1/4 : 02
0.85-0.950.940.92