Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.97-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.940.78-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.950.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.880.770.85-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.900.990.990.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.980.83-0.96
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.960.850.84-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.940.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.940.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.97-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.930.94

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-4
3/4 : 03
0.940.940.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 3/43
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Á

FT
1-1
0 : 3/42
0.920.840.900.86
FT
1-0
0 : 23
1.000.760.880.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.761.000.800.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.780.72-0.96

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.840.96

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.890.900.90
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.790.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.850.970.880.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.960.860.850.95
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.800.930.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.990.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
2-3
1/2 : 03
0.920.960.990.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Iran

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.790.970.761.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-4
1/4 : 03
-0.990.75-0.930.69

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 1/23
0.77-0.890.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.940.73-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1/4 : 03
-0.940.830.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.950.940.900.97
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.80-0.920.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 1/4
-0.850.740.80-0.93
FT
5-0
0 : 1/22
0.84-0.950.970.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
-0.950.810.69-0.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.950.970.87
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.73-0.880.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.970.86-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.86-0.950.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.881.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
1 : 03
0.78-0.960.950.85
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.940.95-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.860.980.980.84
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.841.000.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.950.840.84-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.92-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.690.940.82
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.990.830.970.83