Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.790.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.84-0.960.81-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 3/43
0.83-0.950.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
1.000.890.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.960.920.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

13/02
Hoãn
  
    
13/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
13/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.850.840.92
FT
3-3
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
1.000.760.850.91
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.800.96-0.940.70
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-4
0 : 1 3/43 3/4
0.840.920.940.82
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.820.840.92
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-7
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.830.930.800.96
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.920.840.950.85
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

13/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.880.880.860.90
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.770.900.86
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.990.770.970.79
14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 3/43
0.970.910.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/2 : 02
0.960.860.830.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.890.99
FT
5-1
0 : 3/43
0.950.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.950.860.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.70-0.860.950.87
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.70-0.86-0.830.65
14/02
Hoãn
1/2 : 03
0.960.880.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.890.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.950.91
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.77-0.890.81-0.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.980.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.960.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.92-0.960.80
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.920.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.970.920.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.930.950.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.900.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.77-0.890.950.92
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/2
0.960.920.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.970.910.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.960.82
FT
0-3
0 : 1/43
-0.960.840.80-0.94
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.870.870.99
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.990.980.88
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.900.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.920.920.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.920.88
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.78-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.881.000.880.88
FT
4-0
1/2 : 04
0.74-0.980.840.92
14/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.920.930.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.990.87
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.950.930.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.99-0.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.890.810.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.710.990.920.78
FT
2-3
0 : 1/42
0.990.710.900.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.860.920.78
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.800.900.800.90
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.870.830.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.740.970.73
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.770.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.890.770.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.83-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.98-0.940.81
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.960.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.841.000.84
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.85-0.990.970.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.83-0.99
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.880.92
FT
0-2
3/4 : 03
-0.940.820.920.94
FT
4-2
0 : 1/43
0.930.950.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.940.82
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.840.98
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.81-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.860.700.880.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 3/43
0.881.000.890.98
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
-0.940.820.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 13
0.980.900.85-0.98
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.970.850.85-0.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.83-0.97
FT
0-4
0 : 1 1/43
0.940.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-5
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.960.90
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.840.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.810.99
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.920.900.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.930.93
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.86-0.980.810.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.830.87

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.780.850.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.84-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.76-0.880.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.82-0.960.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.940.800.900.94
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
1.000.860.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
0 : 02
0.780.920.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.850.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
1-2
0 : 02
-0.980.860.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.840.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.750.810.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.830.750.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.770.820.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.900.800.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.990.890.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.881.000.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.800.90
FT
2-0
0 : 3/42
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.880.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.930.890.76-0.96