Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

14/03
Hoãn
0 : 1/22
0.91-0.990.83-0.93

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
7-0
0 : 1 3/43
0.760.960.960.76
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
13/03
Hoãn
  
    
13/03
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

14/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

14/03
Hoãn
1/2 : 02 1/2
-0.940.800.970.87
14/03
Hoãn
0 : 3/43 1/4
0.71-0.88-0.900.71
14/03
Hoãn
0 : 3/42 3/4
-0.870.710.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

14/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.920.980.940.94
14/03
Hoãn
1/4 : 02
0.82-0.930.81-0.93
14/03
Hoãn
0 : 1/42
0.83-0.930.81-0.93
14/03
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.900.98
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
-0.940.840.980.90
14/03
Hoãn
0 : 02
-0.880.770.980.90
14/03
Hoãn
0 : 1/22
-0.920.81-0.930.81
14/03
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

14/03
Hoãn
0 : 02
0.75-0.920.860.96
14/03
Hoãn
0 : 1/22
0.900.940.850.97
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.970.79
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
14/03
Hoãn
0 : 3/42
0.990.85-0.980.80
14/03
Hoãn
0 : 1/42
-0.960.80-0.980.80
14/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.950.77
14/03
Hoãn
0 : 02
0.940.900.77-0.95
14/03
Hoãn
0 : 02
0.850.990.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

14/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.950.96-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.870.99-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

14/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

14/03
Hoãn
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

14/03
Hoãn
0 : 1/43 1/4
-0.970.870.940.94
14/03
Hoãn
0 : 2 1/43 1/2
0.940.961.000.88
14/03
Hoãn
0 : 3/43
0.990.910.960.92
14/03
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.990.850.950.87
14/03
Hoãn
0 : 13
0.950.950.85-0.97
14/03
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.87-0.99
14/03
Hoãn
0 : 1/43
0.89-0.990.85-0.97
14/03
Hoãn
1/4 : 03
0.980.920.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-3
1/4 : 02
0.77-0.871.000.89

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.920.75-0.990.82
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.43-0.710.81-0.99
FT
0-4
1/2 : 03 1/2
-0.880.71-0.990.81
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.92-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
1/2 : 03 1/2
-0.930.710.950.83
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
0 : 13 1/2
-0.890.660.910.87

Lịch bóng đá VĐQG Malta

14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

13/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.910.930.95

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
6-5
  
    
13/03
Hoãn
  
    
FT
4-4
0 : 03
-0.990.710.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

14/03
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.980.860.940.88
14/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.79-0.950.850.97
14/03
Hoãn
1 1/2 : 03 1/4
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 13
0.881.000.880.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.960.88
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
-0.930.790.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.910.990.970.91

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
0 : 1/23
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 03
-0.950.85-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.780.77-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.78-0.930.77
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.930.890.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.870.710.990.85
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.83-0.970.960.88

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.74-0.890.77-0.93
FT
3-4
0 : 12 1/2
0.940.920.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.760.960.840.88

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
5-2
0 : 1 3/44
-0.940.820.81-0.95
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
0 : 02
-0.850.660.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-5
1 1/4 : 02 3/4
0.76-0.880.85-0.97
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.87-0.970.87-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.920.81-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.96-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.56-0.820.71-0.93
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    
13/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
0.78-0.940.970.85
FT
3-2
0 : 1/22
0.81-0.970.880.94

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-0
0 : 02
0.920.980.970.91
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.78-0.890.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.910.950.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.990.92-0.970.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.920.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.910.95-0.970.81