Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.93-0.940.84
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.910.89-0.97
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.910.82
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.990.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.88-0.960.85
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.90-0.940.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.911.000.980.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.82-0.93
FT
0-3
0 : 1/42
0.82-0.910.84-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.890.85-0.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.87-0.950.940.95
FT
3-0
0 : 1/42
0.990.920.79-0.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.90-0.980.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.960.84-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.880.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42
0.911.000.87-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.940.850.84-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.950.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02
0.87-0.960.930.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.850.77-0.87
FT
1-3
2 : 03 3/4
0.970.95-0.960.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.870.88-0.98
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.870.950.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.81-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.820.86-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.92-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.920.98
FT
1-3
0 : 03
0.83-0.920.83-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.900.84-0.96
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.990.89
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.950.93
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.90-0.960.84
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.940.960.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.95-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.980.83-0.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.940.930.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.940.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.940.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.901.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.960.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.990.87
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.97-0.970.85
FT
0-0
0 : 02
0.88-0.980.910.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22
-0.900.810.930.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.930.83-0.94
FT
2-1
0 : 02
0.82-0.910.930.96
FT
2-2
1/2 : 02
-0.920.830.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.960.870.95
FT
0-2
1/4 : 02
-0.960.800.960.86
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.70-0.880.920.90
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.830.840.98
FT
1-0
0 : 02
1.000.84-0.930.74
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.970.930.89
FT
1-2
1/2 : 02
0.83-0.990.960.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.85-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.950.94
FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.80-0.980.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.87-0.940.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.910.83-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.98-0.970.86
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.970.940.930.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.990.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.84-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42
0.980.880.900.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.97-0.940.78
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.980.880.940.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.98-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.94-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.950.950.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.930.930.940.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.960.80
FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.79-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.950.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.990.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.78-0.890.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.901.000.881.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.920.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.95-0.900.77
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.970.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.98-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.790.80-0.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.890.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.990.85
FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.940.970.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.970.970.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.980.82
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.830.890.95
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.970.890.920.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.930.890.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.83-0.99
FT
1-1
1 3/4 : 03
-0.960.820.960.88
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.75-0.870.960.92
FT
3-0
0 : 1/22
0.910.990.75-0.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.86-0.920.79
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.970.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.780.930.95
FT
0-0
0 : 3/42
0.950.950.87-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.89-0.990.87
FT
1-5
0 : 3/42 1/2
1.000.90-0.840.69

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.860.980.88
FT
3-2
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.970.910.870.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.81-0.930.80-0.94
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.900.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.990.900.94
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.83-0.990.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.85-0.970.81
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.84-0.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.79-0.970.86
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.81-0.970.86
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.960.95-0.950.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.850.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.910.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.860.680.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.91-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.950.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.900.901.00
FT
4-1
0 : 13
-0.960.880.85-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.840.950.94
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.84-0.930.85-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.851.000.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.90-0.990.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.970.810.790.99
FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.980.781.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.921.00-0.930.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.910.970.91
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.990.960.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.85-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.990.89
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
1.000.90-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.830.82-0.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.880.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.760.960.820.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.861.000.82
FT
3-0
0 : 3/42
-0.970.810.79-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.990.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.950.87
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.80-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.900.94-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.800.920.790.93
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.800.830.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.760.860.86
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.910.810.760.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.810.910.780.94

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.970.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.820.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 02
0.77-0.920.980.86
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.930.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
4-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02
0.75-0.90-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.810.83-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.870.99-0.970.81
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.930.79-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.860.980.821.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 23 1/2
0.910.931.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

13/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.930.970.920.96
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.930.950.93
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.930.990.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.970.930.83-0.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.81-0.92-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.970.87-0.980.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.82-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.920.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.94-0.960.84
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.80-0.910.920.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.970.890.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.821.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.96-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.95-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.991.000.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.86-0.940.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.760.960.970.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.870.970.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.990.970.92
FT
4-1
0 : 03
-0.900.810.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.980.90
FT
3-0
0 : 13
-0.980.881.000.88

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.980.86
FT
0-1
0 : 02
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81
FT
0-2
0 : 03
0.850.99-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/23
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.860.980.940.88
FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.950.870.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 2 3/44
0.87-0.950.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.910.80-0.910.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.940.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.930.95
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.870.750.960.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
3/4 : 03
-0.870.77-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/23
-0.830.71-0.890.76
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.71-0.830.86-0.98
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 03 1/2
-0.850.660.930.89
FT
1-3
2 3/4 : 04
0.80-0.940.920.92
FT
2-0
0 : 03 1/2
0.78-0.940.850.97
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.911.000.82-0.93
FT
2-2
1/4 : 03
0.910.99-0.890.76
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.840.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.76-0.960.86
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.88-0.960.980.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.940.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.930.82
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.870.940.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.93-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.91-0.990.88
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.910.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.980.890.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.920.980.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.870.980.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.930.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.90-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.79-0.970.81
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.960.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.850.870.820.90

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.86
FT
1-1
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.75-0.92-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.980.840.98

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 1/43
0.861.000.930.91
FT
1-2
1/4 : 03
0.861.000.930.91
FT
1-2
1 : 03
0.82-0.960.930.91
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.891.000.78
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.790.820.96
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTV, TTTV HD, On Sports-VTC3, App Next Sport

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.950.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.930.81
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
1.000.910.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/42
-0.870.77-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.980.80
FT
2-2
1 : 02
1.000.840.79-0.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.970.79

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.910.930.860.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.870.79-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.890.830.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.71-0.880.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.92-0.950.77
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.930.89
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.860.980.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.990.83
FT
3-4
0 : 03 1/4
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.930.910.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.910.860.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.950.860.96
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.77-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.930.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.71-0.880.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.89-0.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.950.87
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.870.970.980.84
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.71-0.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02
0.89-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.78-0.940.830.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.820.980.84
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.960.800.78-0.96
FT
2-1
0 : 3/42
-0.950.79-0.920.73
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.800.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.980.84