Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.97-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.940.920.98
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 2
FT
2-1
0 : 13
-0.970.89-0.990.91
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.96-0.990.89
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 3
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.970.89
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.940.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.900.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS, SSPORT
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.99-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.940.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.900.910.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.94-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.951.000.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.930.980.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 3/43
0.88-0.980.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.950.950.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-6
1 1/2 : 03
0.980.94-0.960.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 2 1/24
0.920.970.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.950.93
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.85-0.980.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.930.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.940.920.96
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.950.93
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
13/03
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.880.99

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.950.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.80-0.990.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.960.84
FT
2-3
1/4 : 02
0.960.860.830.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.840.980.82
13/03
Hoãn
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.930.89
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.770.77-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.910.91
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.950.790.900.90
13/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.851.000.80
FT
5-1
0 : 1/22
0.940.90-0.930.74
13/03
Hoãn
1/2 : 02 1/4
-0.960.78-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.910.70
FT
0-1
1/4 : 02
0.63-0.93-0.990.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.830.99-0.880.67
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.82-0.890.68
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.930.73
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.95-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/42
-0.850.650.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.92-0.920.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.820.60-0.910.72
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.950.81-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.900.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.990.79
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.77-0.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.920.830.86-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.910.980.920.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.971.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

13/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.930.910.821.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.870.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-2
0 : 02
-0.960.840.970.89
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.930.81-0.94
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.85-0.950.960.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.990.92-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.920.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.960.84
FT
4-1
0 : 02
0.76-0.880.960.90
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.800.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.940.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.881.00
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.990.89-0.950.83
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.83-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.880.910.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.910.980.970.90
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.980.85-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.920.77
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.930.880.98
FT
4-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.900.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.901.000.881.00

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.830.950.910.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.850.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.780.940.82
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.72-0.890.900.92

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.820.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 13
0.89-0.990.920.95
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.940.950.84-0.97
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.890.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.70-0.94-0.920.69
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.810.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.800.840.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 3/42
0.940.950.950.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.970.970.92

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-0
3/4 : 04
-0.980.80-0.950.77
FT
3-0
  
    
FT
2-3
0 : 24
0.980.84-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.961.000.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.850.780.98
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42
0.85-0.97-0.940.82
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.810.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-0
0 : 23
0.840.980.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02
0.950.870.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
1.000.90-0.940.82
FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.940.84-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.83-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
1.000.860.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.860.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.900.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.960.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.980.84
FT
2-5
0 : 02 1/2
-0.930.830.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1 : 03
-0.920.81-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.960.990.88
FT
2-0
0 : 03
0.83-0.931.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.860.900.98
FT
3-2
0 : 1/43
0.83-0.920.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

13/03
Hoãn
  
    
13/03
Hoãn
  
    
13/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.920.94
FT
6-0
0 : 13 1/4
0.85-0.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
1/4 : 03
-0.960.84-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.980.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.980.90
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.830.82-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.930.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/23
0.920.970.86-0.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.940.92
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.930.950.82-0.96
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.951.000.88

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
1/4 : 03
0.930.980.960.91
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.940.950.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 1/23
0.970.870.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.92-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02
0.970.940.950.94
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.90-0.930.81
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.960.81-0.94
FT
3-1
0 : 1/41 1/2
-0.960.880.85-0.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.88-0.960.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.940.78
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.770.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.91-0.870.71
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.78-0.920.75

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02
-0.850.750.82-0.95
FT
0-2
0 : 02
0.900.990.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.92-0.930.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.810.66-0.870.73

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.980.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

13/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.920.940.880.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.800.610.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 3/42
0.890.870.830.95
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.76-0.930.980.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.760.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/42
-0.870.710.930.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.900.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.83-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.891.000.880.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.940.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.88-0.950.81
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.95-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.88-0.960.78
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.870.85-0.99
FT
3-1
1/4 : 02
0.77-0.90-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.930.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.790.91-0.930.62
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.770.800.92
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.66-0.940.960.74

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
3-0
0 : 1/42
0.840.980.79-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.890.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.59-0.780.69-0.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.820.880.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.910.930.900.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.820.950.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.890.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.75-0.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.800.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.910.970.91
FT
1-2
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.880.770.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.94-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.880.840.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.89-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.700.850.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.810.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.97-0.980.86
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.870.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.890.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.960.950.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.911.00-0.940.80
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.990.81

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.810.950.930.83
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.810.950.850.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
8-2
0 : 1 1/22 1/4
0.890.930.79-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.81-0.930.72
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.890.91