Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 3/43
0.82-0.930.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.88-0.990.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 13
0.980.91-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.970.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.900.790.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.970.86-0.960.84
Trực tiếp: ON GOLF
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.940.950.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 3/43
0.84-0.950.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.96-0.980.86
Trực tiếp: ON GOLF
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.83-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.910.980.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.70-0.940.800.96

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.870.93

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.860.960.940.86
FT
1-1
0 : 02
0.890.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-2
1 : 02
0.870.95-0.990.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.840.79-0.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.870.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.840.980.950.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.79-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.870.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.990.860.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.74-0.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.65-0.81-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.84-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.830.870.900.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.690.780.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.860.840.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.820.880.860.84
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
1.000.700.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.980.78

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.81-0.990.920.88
FT
2-3
1/2 : 01 3/4
0.910.910.950.85
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.910.89
FT
5-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.970.83
FT
6-0
0 : 12
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.99-0.950.82