Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.980.90
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.86-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.860.770.99

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.88-0.950.75
FT
1-1
0 : 02
0.940.760.910.79

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.800.870.83
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.750.950.850.85
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.900.800.840.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.880.820.780.92
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.780.950.75
FT
1-5
0 : 1/23 1/2
0.770.930.900.80
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.800.90-0.900.60
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.840.860.770.93
FT
6-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.800.900.930.77
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.800.900.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.960.860.750.95
FT
0-0
0 : 02
0.970.850.730.97
FT
1-1
1/2 : 02
0.73-0.920.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.790.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.900.98
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.970.910.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.980.840.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.920.921.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.880.960.880.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.960.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.940.761.00
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.920.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.970.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.920.900.75-0.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.860.960.810.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.860.840.96
FT
2-0
0 : 13
0.850.910.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.76-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.80-0.94
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.920.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.82-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.861.000.890.95
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.970.890.850.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.82-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.94-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.980.841.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.880.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.861.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.900.980.930.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.930.810.82-0.96
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.980.860.890.97
FT
1-0
0 : 1/23
0.930.950.79-0.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.920.861.00
FT
1-3
3/4 : 03
0.85-0.970.880.98
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.910.970.79-0.93
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.990.910.96

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/42
0.840.860.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.980.84
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.760.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.940.78-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.000.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.900.940.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.940.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.750.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/43
1.000.88-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.950.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.900.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-4
0 : 12 3/4
1.000.840.960.86
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.880.861.00
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.950.830.970.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.830.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.860.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.750.890.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.98-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
3/4 : 03
-0.950.81-0.890.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/42
0.82-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.821.00
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.990.86
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.960.84
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.920.900.990.81
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.850.990.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.930.900.92
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.870.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.980.88
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.77-0.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.930.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-3
1/2 : 03
0.83-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/43
0.87-0.990.78-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.881.000.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.72-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.900.98-0.970.84
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-2
1/2 : 03
0.780.980.790.97

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-2
0 : 03 1/4
-0.960.800.880.88
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.780.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.940.930.94
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.960.91
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.85-0.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.940.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.801.000.86
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.80-0.930.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
1-4
2 1/4 : 03
0.870.950.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
1/4 : 02
0.870.950.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.960.860.960.84
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.890.75-0.95
FT
2-5
0 : 24
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-3
0 : 1/22
0.770.990.870.89
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.72-0.960.920.84
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.870.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.84-0.980.74
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 1/4 : 02
0.860.900.910.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

13/03
Hoãn
  
    
13/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.83-0.970.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.830.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.950.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.850.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22
0.930.770.880.82

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.68-0.860.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.900.97
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.870.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 12 1/2
1.000.840.840.98

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/22
0.920.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
3/4 : 02
0.960.860.840.86
FT
2-1
0 : 02
-0.960.780.78-0.98
13/03
Hoãn
  
    
13/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 12
0.940.880.920.88
FT
0-0
0 : 12
0.79-0.970.880.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.71-0.891.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.840.770.99