Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.950.85
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
1/4 : 03 3/4
-0.980.880.970.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.930.80
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.92-0.960.83
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.87-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.880.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.731.000.80
14/04
Hoãn
0 : 12 1/4
0.990.83-0.930.72
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.930.891.000.80

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.77-0.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.820.98

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.820.98
FT
5-0
  
    
FT
8-0
0 : 3 1/44
0.850.970.960.86

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.830.990.950.85
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.950.870.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.870.93
FT
0-0
  
    
FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.990.81
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.910.910.810.99
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.950.870.980.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
0-2
1/2 : 02
0.81-0.970.79-0.97
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.95-0.950.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
3-0
0 : 02
-0.890.770.940.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.900.80-0.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.900.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.960.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.870.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.960.82

Lịch thi đấu League Two

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.910.95
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.900.83-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.880.98
FT
0-0
0 : 02
0.900.980.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.81-0.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.980.860.840.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.82-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.960.740.960.74
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.780.920.830.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 02
0.71-0.830.78-0.93

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.880.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.790.930.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.950.94-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.890.870.93
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 03
0.970.850.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.970.930.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.750.610.73-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.800.830.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.960.76

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.930.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.810.99
FT
0-6
1 1/4 : 03
0.950.870.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.980.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.920.830.97
FT
2-3
1/2 : 03
0.860.96-0.990.79
FT
1-6
1 : 02 3/4
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-6
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
-0.950.830.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.920.960.940.92
FT
2-0
1/4 : 03
-0.990.89-0.950.81

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.900.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.890.70
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.60-0.820.950.85
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.77-0.97

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 02
-0.900.73-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.700.68-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.860.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.970.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.970.67-0.88
FT
2-0