Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 23 1/4
0.980.910.950.94
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.84-0.950.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.960.931.000.89
Trực tiếp: K+Live 1
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.940.830.81-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.950.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1/22
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.900.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.960.93-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-3
1/2 : 03
0.86-0.97-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.980.85
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.960.91
FT
1-3
3/4 : 03
0.87-0.980.87-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.910.910.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.920.880.99
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.890.86-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.960.91
FT
2-1
0 : 23
0.86-0.970.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
2-0
0 : 02
0.920.900.820.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.810.820.98
FT
2-1
0 : 02
0.950.870.880.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.89-0.900.70
FT
2-4
0 : 1/42
0.80-0.980.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.70-0.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.66-0.850.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.940.92
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.840.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.890.950.85
FT
2-1
3/4 : 02
-0.940.760.77-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.70-0.880.880.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.860.960.810.99
13/04
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.980.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.720.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.990.81
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 3/42
0.920.900.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.981.000.88
FT
1-2
0 : 3/43
0.83-0.940.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.970.87
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.980.840.850.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.960.74-0.93
FT
1-3
0 : 13
0.81-0.970.970.85
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.900.940.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-4
0 : 03
0.841.000.821.00
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-5
3/4 : 03
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 03
0.900.991.000.86
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.930.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.940.81
FT
2-2
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.840.970.90
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.990.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.82-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.98-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.930.81
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.860.740.920.94
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.78-0.91-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.990.88
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.980.870.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.930.900.94
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.950.810.76-0.93
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.77-0.920.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.930.930.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02
1.000.840.940.88
FT
2-4
1/4 : 02
0.76-0.930.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.920.94
FT
1-2
1/2 : 03
-0.940.820.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.75-0.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.850.840.98
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.860.96
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.77-0.930.990.83
FT
3-0
1/4 : 02
0.77-0.930.920.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.990.710.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.890.821.00
FT
1-2
0 : 3/42
0.920.920.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/23
-0.990.88-0.970.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.910.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.81-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.950.920.92
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.82-0.960.960.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.880.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.970.890.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
1.000.820.960.84
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.75-0.93-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.880.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.990.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.72-0.880.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.990.87
FT
0-0
0 : 1/43
1.000.880.920.94
FT
4-2
3/4 : 03 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.900.740.920.90
FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
0.841.00-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
3/4 : 02
0.840.860.730.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.980.72

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.930.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.68-0.860.900.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.870.950.850.95
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.950.85
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.970.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.870.93
FT
2-1
0 : 13
-0.880.70-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.82-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.930.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.820.98
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.990.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.82
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
1.000.880.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.870.95
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.65-0.890.900.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.920.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/43
0.980.910.970.90
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.960.850.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.980.85
FT
1-3
1 : 03
-0.930.820.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.860.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.880.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.930.990.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.83-0.96
FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.950.940.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.990.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.83-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.900.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.85-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.960.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.720.770.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.750.950.900.80
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.65-0.950.800.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.701.000.810.89
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.800.900.950.75
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.74-0.900.940.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.980.85
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.990.900.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.870.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 03 3/4
0.84-0.960.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-3
0 : 04 1/2
0.800.960.74-0.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.82-0.96
FT
3-2
0 : 3/43
0.88-0.990.940.92
FT
1-3
1/2 : 03
0.88-0.990.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 03
0.85-0.960.950.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.900.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
4-4
0 : 13
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.84-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.840.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.880.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.830.960.90
FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.760.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.880.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.980.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.830.910.89
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.82-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.960.76-0.96
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.830.77-0.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.55-0.740.920.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.990.79

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.920.97-0.950.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.860.920.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.93-0.990.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.861.000.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.950.75
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
0 : 1/23
0.800.900.65-0.95
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.920.780.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.920.780.770.93
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 03
0.77-0.930.940.88
FT
2-0
0 : 13 1/4
1.000.840.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.990.85
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.980.780.920.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.940.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.70-0.860.900.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.86-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.880.96-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
0 : 01 1/2
0.800.900.810.89
FT
2-4
1/4 : 01 3/4
0.810.890.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.97-0.940.81
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.88-0.930.80
FT
2-0
0 : 12
0.940.950.980.89
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.810.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.950.770.910.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.930.87
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.970.87
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.78-0.93-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.910.900.94
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.77-0.920.81-0.97
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.910.950.950.89
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.940.920.850.95
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.890.990.900.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.98-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.841.000.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.990.88
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.950.831.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.81-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.89-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-4
1/4 : 03
0.78-0.940.860.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.841.000.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.83-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.940.861.00
FT
4-0
0 : 3/42
0.891.000.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

14/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.920.960.88
FT
0-0
0 : 02
-0.930.790.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.980.83-0.97
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.990.890.890.91
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.75-0.93-0.900.70
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.770.77-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42
0.840.860.840.86
FT
3-0
0 : 1/42
0.980.720.900.80
FT
3-2
1/4 : 02
0.710.990.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.990.89
FT
0-0
1/4 : 03
0.85-0.970.900.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.830.650.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.72-0.90-0.980.78
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.990.830.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-0
0 : 1/42
0.84-0.950.78-0.92
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.920.80-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.72-0.910.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02
-0.800.610.900.90